Kho từ › academic › enormous

enormous ID 586003 //ɪˈnɔːrməs//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
khổng lồ
The elephant is an enormous animal.
→ Con voi là một động vật khổng lồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...