Kho từ › awl-sublist-10 › enormous

enormous

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
khổng lồ
UK /ɪˈnɔːrməs/ · US /ɪˈnɔːrməs/
very large in size or amount.
The project required enormous effort.
→ Dự án đòi hỏi nỗ lực khổng lồ.
The project requires an enormous budget.→ Dự án cần một ngân sách khổng lồ.
Đồng nghĩa
hugemassive
Collocations
enormous sizeenormous impactenormous challenge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh quy mô.
Dùng để chỉ kích thước lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...