Kho từ › awl-sublist-7 › foundation

foundation

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
nền móng, quỹ
UK /faʊnˈdeɪʃn/ · US /faʊnˈdeɪʃn/
the base or groundwork of something.
A strong foundation is essential for any building.
→ Một nền móng vững chắc là cần thiết cho mọi tòa nhà.
Education is the foundation of a successful career.→ Giáo dục là nền móng của một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩa
basebasis
Collocations
foundation of knowledgefoundation for successsolid foundation
🎯 IELTS: Nêu rõ nền tảng trong các bài luận.
Dùng để chỉ nền tảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...