foundation
/faʊnˈdeɪʃn/ B2 IELTS phổ biến #386
Nghĩa
nền móng, quỹ
n
Định nghĩa · the base or groundwork of something.
“A strong foundation is essential for any building.”Một nền móng vững chắc là cần thiết cho mọi tòa nhà.
“Education is the foundation of a successful career.”Giáo dục là nền móng của một sự nghiệp thành công.
Mẹo IELTS · Nêu rõ nền tảng trong các bài luận.
Ghi chú · Dùng để chỉ nền tảng.