Kho từ › academic › foundation

foundation ID 136564 //faʊnˈdeɪʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
nền tảng
Education is the foundation of a successful career.
→ Giáo dục là nền tảng của một sự nghiệp thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...