Kho từ › education-learning › grade

grade

B2 n 📁 education-learning IELTS
điểm số
UK /ɡreɪd/ · US /ɡreɪd/
a score or mark given for work or performance.
Grades alone don't reflect true ability.
→ Điểm số một mình không phản ánh khả năng thật.
He received an A grade.→ Anh ấy nhận điểm A.
Đồng nghĩa
scoremark
Collocations
get a good gradefinal gradegrade point average
Họ từ
grading (n)graded (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ điểm số trong các bài viết.
Thường dùng cho điểm số ở trường, không phải điểm trong game.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...