Kho từ › academic › grade

grade ID 335109 //ɡreɪd//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
điểm số
I received a good grade on my exam.
→ Tôi nhận được điểm số tốt trong kỳ thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...