Kho từ › academic › guarantee

guarantee ID 935646 //ˌɡærənˈtiː//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đảm bảo
I guarantee that you will like this book.
→ Tôi đảm bảo rằng bạn sẽ thích cuốn sách này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...