guarantee
/ˌɡærənˈtiː/ B2 IELTS phổ biến #389
Nghĩa
đảm bảo, bảo hành
v
Định nghĩa · to make sure something will happen or be done.
“We guarantee our products for one year.”Chúng tôi bảo hành sản phẩm trong một năm.
“The company guarantees the quality of its products.”Công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tin cậy trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự đảm bảo.