Kho từ › academic › license

license ID 403993 //ˈlaɪsəns//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
giấy phép
You need a license to drive a car.
→ Bạn cần có giấy phép để lái xe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...