Kho từ › awl-sublist-5 › license

license

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
giấy phép
UK /ˈlaɪsəns/ · US /ˈlaɪsəns/
a document that gives permission to do something.
You need a license to operate a vehicle.
→ Bạn cần giấy phép để điều khiển phương tiện.
You need a license to drive a car.→ Bạn cần giấy phép để lái xe.
Đồng nghĩa
permitauthorization
Collocations
business licensedriver's license
🎯 IELTS: Dùng để nói về quy định trong IELTS.
Cần thiết cho nhiều hoạt động hợp pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...