Kho từ › awl-sublist-8 › nuclear

nuclear

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
thuộc về hạt nhân
UK /ˈnjuːkliər/ · US /ˈnjuːkliər/
Related to the core of an atom.
Nuclear energy is controversial.
→ Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi.
They discussed nuclear weapons.→ Họ thảo luận về vũ khí hạt nhân.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'nucleus' (hạt nhân).
Đồng nghĩa
atomicthermonuclear
Collocations
nuclear powernuclear family
Họ từ
nucleus (n)nucleic (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ các khía cạnh của năng lượng hạt nhân trong bài viết.
Phát âm 'new-clee-ar', không phải 'nuke-u-lar'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...