nuclear
/ˈnjuːkliər/ B2 IELTS phổ biến #458
Nghĩa
thuộc về hạt nhân
adj
Định nghĩa · Related to the core of an atom.
“Nuclear energy is controversial.”Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi.
“They discussed nuclear weapons.”Họ thảo luận về vũ khí hạt nhân.
Đồng nghĩa
atomicthermonuclear
Cụm hay dùng
nuclear powernuclear family
Họ từ
nucleus (n)nucleic (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'nucleus' (hạt nhân).
Mẹo IELTS · Nêu rõ các khía cạnh của năng lượng hạt nhân trong bài viết.
Ghi chú · Phát âm 'new-clee-ar', không phải 'nuke-u-lar'.