Kho từ › politics-geopolitics › protocol

protocol

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
nghị định thư
UK /ˈproʊtəkɒl/ · US /ˈproʊtəkɒl/
A formal agreement or procedure.
The Kyoto Protocol predated current agreements.
→ Nghị định thư Kyoto có trước các thỏa thuận hiện tại.
The protocol for the meeting was followed.→ Nghị định thư cho cuộc họp đã được tuân thủ.
Cấu tạo
Hình thành từ 'proto-' và 'col'.
Đồng nghĩa
agreementprocedure
Collocations
follow protocolestablish protocolprotocol guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng 'protocol' để chỉ quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...