Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protocol

/ˈproʊtəkɒl/ C1 IELTS phổ biến #522

Nghĩa

nghị định thư n

Định nghĩa · A formal agreement or procedure.

“The Kyoto Protocol predated current agreements.”Nghị định thư Kyoto có trước các thỏa thuận hiện tại.

“The protocol for the meeting was followed.”Nghị định thư cho cuộc họp đã được tuân thủ.

Đồng nghĩa agreementprocedure
Cấu tạoHình thành từ 'proto-' và 'col'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'protocol' để chỉ quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...