protocol
Nghĩa
Định nghĩa · A formal agreement or procedure.
“The Kyoto Protocol predated current agreements.”Nghị định thư Kyoto có trước các thỏa thuận hiện tại.
“The protocol for the meeting was followed.”Nghị định thư cho cuộc họp đã được tuân thủ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'protocol' để chỉ quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc khoa học.