radical
/ˈrædɪkl/ B2 IELTS phổ biến #465
Nghĩa
cực đoan, căn bản
adj
Định nghĩa · Extreme or fundamental change.
“Radical reform is sometimes necessary.”Cải cách căn bản đôi khi là cần thiết.
“Radical ideas can change society.”Những ý tưởng cực đoan có thể thay đổi xã hội.
Cụm hay dùng
radical changeradical approachradical reform
Cấu tạoHình thành từ 'radix' với nghĩa gốc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'radical' để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.