Kho từ › awl-sublist-8 › radical

radical

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
cực đoan, căn bản
UK /ˈrædɪkl/ · US /ˈrædɪkl/
Extreme or fundamental change.
Radical reform is sometimes necessary.
→ Cải cách căn bản đôi khi là cần thiết.
Radical ideas can change society.→ Những ý tưởng cực đoan có thể thay đổi xã hội.
Cấu tạo
Hình thành từ 'radix' với nghĩa gốc.
Đồng nghĩa
extremedrastic
Collocations
radical changeradical approachradical reform
🎯 IELTS: Sử dụng 'radical' để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...