Kho từ › academic › radical

radical ID 453387 //ˈrædɪkl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
cấp tiến
He proposed a radical change in policy.
→ Ông ấy đề xuất một sự thay đổi cấp tiến trong chính sách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...