Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

radical

/ˈrædɪkl/ B2 IELTS phổ biến #465

Nghĩa

cực đoan, căn bản adj

Định nghĩa · Extreme or fundamental change.

“Radical reform is sometimes necessary.”Cải cách căn bản đôi khi là cần thiết.

“Radical ideas can change society.”Những ý tưởng cực đoan có thể thay đổi xã hội.

Đồng nghĩa extremedrastic
Cấu tạoHình thành từ 'radix' với nghĩa gốc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'radical' để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...