Kho từ › awl-sublist-8 › tense

tense

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
căng thẳng
UK /tens/ · US /tens/
Feeling anxious or worried.
The atmosphere was tense during negotiations.
→ Bầu không khí căng thẳng trong các cuộc đàm phán.
The exam made everyone tense.→ Kỳ thi khiến mọi người căng thẳng.
Đồng nghĩa
anxiousstressed
Trái nghĩa
relaxedcalm
Collocations
feel tensetense situation
Họ từ
tension (n)tensely (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Căng thẳng tạm thời, không phải tính cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...