Kho từ › academic › tense

tense ID 658200 //tɛns//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
căng thẳng
The atmosphere in the room was tense.
→ Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...