Kho từ › awl-sublist-9 › unify

unify

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
thống nhất
UK /ˈjuːnɪfaɪ/ · US /ˈjuːnɪfaɪ/
To bring together or make into one.
A common goal can unify a team.
→ Một mục tiêu chung có thể thống nhất một đội.
The goal is to unify the community.→ Mục tiêu là thống nhất cộng đồng.
Đồng nghĩa
mergeintegrate
Trái nghĩa
divideseparate
Collocations
unify effortsunify ideasunify a team
🎯 IELTS: Dùng 'unify' để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kết hợp hoặc hợp nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...