Kho từ › academic › bias

bias ID 179565 //ˈbaɪəs//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
thiên lệch
There is a bias in the way the news is reported.
→ Có một sự thiên lệch trong cách đưa tin.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...