Kho từ › awl-sublist-8 › clarify

clarify

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
làm rõ
UK /ˈklærɪfaɪ/ · US /ˈklærɪfaɪ/
to make something clear or easier to understand.
Could you clarify what you mean?
→ Bạn có thể làm rõ ý của bạn không?
Can you clarify your point further?→ Bạn có thể làm rõ điểm của bạn hơn không?
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'clarus' (rõ ràng).
Đồng nghĩa
explainelucidate
Collocations
clarify a statementclarify a situation
🎯 IELTS: Sử dụng để yêu cầu giải thích trong bài nói.
Cần làm rõ ý kiến khi giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...