Kho từ › academic › clarify

clarify ID 419264 //ˈklærɪfaɪ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
làm rõ
Can you clarify your statement?
→ Bạn có thể làm rõ tuyên bố của mình không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...