Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compatible

/kəmˈpætəbl/ B2 IELTS phổ biến #492

Nghĩa

tương thích, hợp nhau adj

Định nghĩa · able to exist or work together without conflict.

“The software is compatible with all major systems.”Phần mềm tương thích với tất cả các hệ thống chính.

“We need compatible personalities.”Chúng tôi cần tính cách tương thích.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'compatibilis' (có thể sống hòa hợp).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự phù hợp trong bài viết.

Ghi chú · Thường nói về tính cách, sở thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...