compatible
/kəmˈpætəbl/ B2 IELTS phổ biến #492
Nghĩa
tương thích, hợp nhau
adj
Định nghĩa · able to exist or work together without conflict.
“The software is compatible with all major systems.”Phần mềm tương thích với tất cả các hệ thống chính.
“We need compatible personalities.”Chúng tôi cần tính cách tương thích.
Đồng nghĩa
well-suitedharmoniousmatching
Cụm hay dùng
compatible partnerscompatible with
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'compatibilis' (có thể sống hòa hợp).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự phù hợp trong bài viết.
Ghi chú · Thường nói về tính cách, sở thích.