contrary
/ˈkɒntreri/ B2 IELTS phổ biến #371
Nghĩa
trái ngược
adj
Định nghĩa · opposite in nature or character
“Contrary to expectations, sales increased.”Trái ngược với mong đợi, doanh số tăng.
“Their opinions are contrary to popular belief.”Ý kiến của họ trái ngược với niềm tin phổ biến.
Đồng nghĩa
oppositeantithetical
Cụm hay dùng
contrary to expectationscontrary views
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'contra-' (ngược lại) và 'ary' (thuộc về).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm đối lập trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự trái ngược trong ý kiến.