Kho từ › academic › contrary

contrary ID 185331 //ˈkɒntrəri//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
trái ngược
His actions were contrary to his words.
→ Hành động của anh ấy trái ngược với lời nói.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...