Kho từ › awl-sublist-7 › contrary

contrary

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
trái ngược
UK /ˈkɒntreri/ · US /ˈkɒntreri/
opposite in nature or character
Contrary to expectations, sales increased.
→ Trái ngược với mong đợi, doanh số tăng.
Their opinions are contrary to popular belief.→ Ý kiến của họ trái ngược với niềm tin phổ biến.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'contra-' (ngược lại) và 'ary' (thuộc về).
Đồng nghĩa
oppositeantithetical
Collocations
contrary to expectationscontrary views
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm đối lập trong IELTS.
Dùng để chỉ sự trái ngược trong ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...