Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contrary

/ˈkɒntreri/ B2 IELTS phổ biến #371

Nghĩa

trái ngược adj

Định nghĩa · opposite in nature or character

“Contrary to expectations, sales increased.”Trái ngược với mong đợi, doanh số tăng.

“Their opinions are contrary to popular belief.”Ý kiến của họ trái ngược với niềm tin phổ biến.

Đồng nghĩa oppositeantithetical
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'contra-' (ngược lại) và 'ary' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm đối lập trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự trái ngược trong ý kiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...