coordinate
/koʊˈɔːrdɪneɪt/ B2 IELTS phổ biến #132
Nghĩa
phối hợp, điều phối
v
Định nghĩa · to organize or arrange things to work together
“Departments must coordinate their efforts.”Các bộ phận phải phối hợp nỗ lực với nhau.
“We need to coordinate our efforts for the project.”Chúng ta cần phối hợp nỗ lực cho dự án.
Cụm hay dùng
coordinate activitiescoordinate with others
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'ordinate' (sắp xếp).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phối hợp trong công việc.