Kho từ › awl-sublist-3 › coordinate

coordinate

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
phối hợp, điều phối
UK /koʊˈɔːrdɪneɪt/ · US /koʊˈɔːrdɪneɪt/
to organize or arrange things to work together
Departments must coordinate their efforts.
→ Các bộ phận phải phối hợp nỗ lực với nhau.
We need to coordinate our efforts for the project.→ Chúng ta cần phối hợp nỗ lực cho dự án.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'ordinate' (sắp xếp).
Đồng nghĩa
organizemanage
Collocations
coordinate activitiescoordinate with others
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự hợp tác trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phối hợp trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...