Kho từ › academic › coordinate

coordinate ID 251197 //kəʊˈɔːrdɪneɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
phối hợp
She will coordinate the project with the team.
→ Cô ấy sẽ phối hợp dự án với nhóm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...