Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coordinate

/koʊˈɔːrdɪneɪt/ B2 IELTS phổ biến #132

Nghĩa

phối hợp, điều phối v

Định nghĩa · to organize or arrange things to work together

“Departments must coordinate their efforts.”Các bộ phận phải phối hợp nỗ lực với nhau.

“We need to coordinate our efforts for the project.”Chúng ta cần phối hợp nỗ lực cho dự án.

Đồng nghĩa organizemanage
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'ordinate' (sắp xếp).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự hợp tác trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phối hợp trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...