cycle
/ˈsaɪkl/ B2 IELTS phổ biến #195
Nghĩa
chu kỳ
n
Định nghĩa · a series of events that repeat in the same order
“The water cycle is essential to life on Earth.”Chu kỳ nước là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.
“The life cycle of a butterfly is fascinating.”Chu kỳ sống của một con bướm thật thú vị.
Cụm hay dùng
life cyclecycle of events
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'cyclus' (vòng tròn).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các chu kỳ lặp lại.