Kho từ › awl-sublist-4 › cycle

cycle

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
chu kỳ
UK /ˈsaɪkl/ · US /ˈsaɪkl/
a series of events that repeat in the same order
The water cycle is essential to life on Earth.
→ Chu kỳ nước là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.
The life cycle of a butterfly is fascinating.→ Chu kỳ sống của một con bướm thật thú vị.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'cyclus' (vòng tròn).
Đồng nghĩa
sequencepattern
Collocations
life cyclecycle of events
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong IELTS.
Dùng để chỉ các chu kỳ lặp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...