Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cycle

/ˈsaɪkl/ B2 IELTS phổ biến #195

Nghĩa

chu kỳ n

Định nghĩa · a series of events that repeat in the same order

“The water cycle is essential to life on Earth.”Chu kỳ nước là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.

“The life cycle of a butterfly is fascinating.”Chu kỳ sống của một con bướm thật thú vị.

Đồng nghĩa sequencepattern
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'cyclus' (vòng tròn).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các chu kỳ lặp lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...