Kho từ › awl-sublist-4 › emerge

emerge

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
xuất hiện, nổi lên
UK /ɪˈmɜːrdʒ/ · US /ɪˈmɜːrdʒ/
to come into view or existence
New patterns have emerged from the data.
→ Những mẫu hình mới đã xuất hiện từ dữ liệu.
New evidence emerged in the case.→ Bằng chứng mới xuất hiện trong vụ án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'emergere' (nổi lên).
Đồng nghĩa
appearsurface
Collocations
emerge fromemerge as
Họ từ
emergence (n)emergent (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng với 'from' chỉ nơi xuất phát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...