Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emerge

/ɪˈmɜːrdʒ/ B2 IELTS phổ biến #200

Nghĩa

xuất hiện, nổi lên v

Định nghĩa · to come into view or existence

“New patterns have emerged from the data.”Những mẫu hình mới đã xuất hiện từ dữ liệu.

“New evidence emerged in the case.”Bằng chứng mới xuất hiện trong vụ án.

Đồng nghĩa appearsurface
Cụm hay dùng emerge fromemerge as
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'emergere' (nổi lên).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng với 'from' chỉ nơi xuất phát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...