Kho từ › academic › emerge

emerge ID 824547 //ɪˈmɜːrdʒ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
xuất hiện
New technologies continue to emerge every year.
→ Công nghệ mới tiếp tục xuất hiện mỗi năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...