emerge
/ɪˈmɜːrdʒ/ B2 IELTS phổ biến #200
Nghĩa
xuất hiện, nổi lên
v
Định nghĩa · to come into view or existence
“New patterns have emerged from the data.”Những mẫu hình mới đã xuất hiện từ dữ liệu.
“New evidence emerged in the case.”Bằng chứng mới xuất hiện trong vụ án.
Cụm hay dùng
emerge fromemerge as
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'emergere' (nổi lên).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng với 'from' chỉ nơi xuất phát.