Kho từ › academic › empirical

empirical ID 649862 //ɪmˈpɪrɪkl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
thực nghiệm
The study is based on empirical evidence.
→ Nghiên cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...