empirical
Nghĩa
Định nghĩa · Based on observation or experience rather than theory.
“Scientific claims require empirical evidence.”Tuyên bố khoa học đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm.
“Empirical research is data-driven.”Nghiên cứu thực nghiệm dựa trên dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'empirical' để nhấn mạnh tính chính xác trong luận điểm.
Ghi chú · Đối lập với lý thuyết hoặc suy luận.