Từ vựng C1

Chủ đề science-research · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

empirical

/ɪmˈpɪrɪkl/ C1 IELTS phổ biến #381

Nghĩa

dựa trên thực nghiệm adj

Định nghĩa · Based on observation or experience rather than theory.

“Scientific claims require empirical evidence.”Tuyên bố khoa học đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm.

“Empirical research is data-driven.”Nghiên cứu thực nghiệm dựa trên dữ liệu.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'empiric' (thực nghiệm) và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'empirical' để nhấn mạnh tính chính xác trong luận điểm.

Ghi chú · Đối lập với lý thuyết hoặc suy luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...