Kho từ › science-research › empirical

empirical

C1 adj 📁 science-research IELTS
dựa trên thực nghiệm
UK /ɪmˈpɪrɪkl/ · US /ɪmˈpɪrɪkl/
Based on observation or experience rather than theory.
Scientific claims require empirical evidence.
→ Tuyên bố khoa học đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm.
Empirical research is data-driven.→ Nghiên cứu thực nghiệm dựa trên dữ liệu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'empiric' (thực nghiệm) và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
observationalexperimental
Collocations
empirical dataempirical study
Họ từ
empirically (adv)empiricism (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'empirical' để nhấn mạnh tính chính xác trong luận điểm.
Đối lập với lý thuyết hoặc suy luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...