Kho từ › academic › encounter

encounter ID 380404 //ɪnˈkaʊntər//

B1 động từ 📁 academic IELTS
gặp phải
We may encounter some difficulties along the way.
→ Chúng ta có thể gặp phải một số khó khăn trên đường đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...