encounter
/ɪnˈkaʊntər/ B2 IELTS phổ biến #550
Nghĩa
gặp phải
v
Định nghĩa · To meet or experience something unexpectedly.
“They encountered unexpected challenges.”Họ gặp phải những thử thách không lường trước.
“I encountered an old friend at the market.”Tôi đã gặp một người bạn cũ ở chợ.
Cụm hay dùng
encounter difficultiesencounter challenges
Mẹo IELTS · Dùng 'encounter' để mô tả trải nghiệm trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về tình huống bất ngờ.