Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encounter

/ɪnˈkaʊntər/ B2 IELTS phổ biến #550

Nghĩa

gặp phải v

Định nghĩa · To meet or experience something unexpectedly.

“They encountered unexpected challenges.”Họ gặp phải những thử thách không lường trước.

“I encountered an old friend at the market.”Tôi đã gặp một người bạn cũ ở chợ.

Đồng nghĩa meetface

Mẹo IELTS · Dùng 'encounter' để mô tả trải nghiệm trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về tình huống bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...