Kho từ › awl-sublist-10 › encounter

encounter

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
gặp phải
UK /ɪnˈkaʊntər/ · US /ɪnˈkaʊntər/
To meet or experience something unexpectedly.
They encountered unexpected challenges.
→ Họ gặp phải những thử thách không lường trước.
I encountered an old friend at the market.→ Tôi đã gặp một người bạn cũ ở chợ.
Đồng nghĩa
meetface
Collocations
encounter difficultiesencounter challenges
🎯 IELTS: Dùng 'encounter' để mô tả trải nghiệm trong bài nói.
Thường dùng khi nói về tình huống bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...