Kho từ › academic › enforce

enforce ID 754578 //ɪnˈfɔːrs//

B1 động từ 📁 academic IELTS
thi hành
The government will enforce the new regulations.
→ Chính phủ sẽ thi hành các quy định mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...