Kho từ › awl-sublist-5 › enforce

enforce

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
thực thi, cưỡng chế
UK /ɪnˈfɔːrs/ · US /ɪnˈfɔːrs/
To make sure something is done or followed.
Police enforce traffic laws strictly here.
→ Cảnh sát thực thi luật giao thông nghiêm ngặt ở đây.
The police enforce the law to keep order.→ Cảnh sát thực thi pháp luật để giữ trật tự.
Đồng nghĩa
implementexecute
Collocations
enforce rulesenforce laws
🎯 IELTS: Dùng 'enforce' khi nói về trách nhiệm của chính phủ.
Thường liên quan đến pháp luật và quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...