enforce
Nghĩa
Định nghĩa · To make sure something is done or followed.
“Police enforce traffic laws strictly here.”Cảnh sát thực thi luật giao thông nghiêm ngặt ở đây.
“The police enforce the law to keep order.”Cảnh sát thực thi pháp luật để giữ trật tự.
Mẹo IELTS · Dùng 'enforce' khi nói về trách nhiệm của chính phủ.
Ghi chú · Thường liên quan đến pháp luật và quy định.