Kho từ › awl-sublist-7 › equip

equip

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
trang bị
UK /ɪˈkwɪp/ · US /ɪˈkwɪp/
To provide someone with the necessary tools or equipment.
Schools equip students with essential skills.
→ Trường học trang bị cho sinh viên các kỹ năng thiết yếu.
They equip the office with computers.→ Họ trang bị văn phòng với máy tính.
Đồng nghĩa
furnishprovideoutfit
Collocations
equip with toolsequip a labequip soldiers
Họ từ
equipment (n)equipped (adj)equipping (v-ing)
🎯 IELTS: Dùng 'equip' để nói về chuẩn bị cho tương lai.
Dùng cho trang bị vật chất hoặc kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...