Kho từ › academic › equip

equip ID 450423 //ɪˈkwɪp//

B1 động từ 📁 academic IELTS
trang bị
They will equip the new classroom with computers.
→ Họ sẽ trang bị phòng học mới bằng máy tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...