Kho từ › academic › erode

erode ID 643928 //ɪˈroʊd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
xói mòn
The coastline is slowly eroding due to the waves.
→ Đường bờ biển đang từ từ xói mòn do sóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...