Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

erode

/ɪˈroʊd/ B2 IELTS phổ biến #502

Nghĩa

xói mòn v

Định nghĩa · To gradually wear away or diminish.

“Coastal areas are eroded by rising seas.”Các vùng ven biển bị xói mòn bởi mực nước biển dâng.

“The coastline erodes due to strong waves.”Bờ biển bị xói mòn do sóng mạnh.

Đồng nghĩa wear awaydeteriorate

Mẹo IELTS · Sử dụng 'erode' để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...