erode
/ɪˈroʊd/ B2 IELTS phổ biến #502
Nghĩa
xói mòn
v
Định nghĩa · To gradually wear away or diminish.
“Coastal areas are eroded by rising seas.”Các vùng ven biển bị xói mòn bởi mực nước biển dâng.
“The coastline erodes due to strong waves.”Bờ biển bị xói mòn do sóng mạnh.
Đồng nghĩa
wear awaydeteriorate
Cụm hay dùng
erode trusterode confidence
Mẹo IELTS · Sử dụng 'erode' để mô tả sự thay đổi theo thời gian.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.