Kho từ › awl-sublist-9 › erode

erode

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
xói mòn
UK /ɪˈroʊd/ · US /ɪˈroʊd/
To gradually wear away or diminish.
Coastal areas are eroded by rising seas.
→ Các vùng ven biển bị xói mòn bởi mực nước biển dâng.
The coastline erodes due to strong waves.→ Bờ biển bị xói mòn do sóng mạnh.
Đồng nghĩa
wear awaydeteriorate
Collocations
erode trusterode confidence
🎯 IELTS: Sử dụng 'erode' để mô tả sự thay đổi theo thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...