Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

finite

/ˈfaɪnaɪt/ B2 IELTS phổ biến #385

Nghĩa

có hạn, hữu hạn adj

Định nghĩa · Having limits; not infinite.

“The Earth's resources are finite.”Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.

“Resources are finite and must be used wisely.”Tài nguyên có hạn và phải được sử dụng khôn ngoan.

Đồng nghĩa limitedrestricted

Mẹo IELTS · Sử dụng 'finite' để thảo luận về sự bền vững.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài nguyên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...