finite
/ˈfaɪnaɪt/ B2 IELTS phổ biến #385
Nghĩa
có hạn, hữu hạn
adj
Định nghĩa · Having limits; not infinite.
“The Earth's resources are finite.”Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.
“Resources are finite and must be used wisely.”Tài nguyên có hạn và phải được sử dụng khôn ngoan.
Đồng nghĩa
limitedrestricted
Cụm hay dùng
finite resourcesfinite time
Mẹo IELTS · Sử dụng 'finite' để thảo luận về sự bền vững.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài nguyên.