Kho từ › awl-sublist-7 › finite

finite

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
có hạn, hữu hạn
UK /ˈfaɪnaɪt/ · US /ˈfaɪnaɪt/
Having limits; not infinite.
The Earth's resources are finite.
→ Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.
Resources are finite and must be used wisely.→ Tài nguyên có hạn và phải được sử dụng khôn ngoan.
Đồng nghĩa
limitedrestricted
Collocations
finite resourcesfinite time
🎯 IELTS: Sử dụng 'finite' để thảo luận về sự bền vững.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...