| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈspaɪrəl/
|
v. |
leo thang không kiểm soát (tăng hoặc giảm mạnh theo vòng xoáy)
Costs spiraled out of control last quarter.
Chi phí leo thang mất kiểm soát trong quý vừa rồi.
Chi tiếtInflation spiraled as supply chains collapsed.Lạm phát xoáy tăng khi chuỗi cung ứng sụp đổ.
Đồng nghĩaescalatesoar
Cụm hay dùngcosts spiralprices spiral upwardspiral out of controldebt spiralsspiral downward
Họ từspiral (n.) vòng xoáy leo thangspiraling (adj.) đang leo thang
Hàm ý mất kiểm soát — tệ hơn đơn thuần 'tăng'. Dùng với costs/debt/inflation.
|
— |
|
/ˈɒsɪleɪt/
|
v. |
dao động qua lại giữa hai mức
The exchange rate oscillated between 23 and 24.
Tỷ giá dao động giữa 23 và 24.
Chi tiếtDemand oscillated throughout the year.Nhu cầu dao động suốt năm.
Đồng nghĩafluctuateswing
Cụm hay dùngoscillate betweenoscillate widelyprices oscillateoscillate around a meanrate oscillates
Họ từoscillation (n.) sự dao độngoscillating (adj.) đang dao động
Hàm ý đều đặn, có chu kỳ — khác fluctuate (ngẫu nhiên hơn).
|
— |
|
/ˈhɒvər/
|
v. |
lơ lửng, duy trì quanh một mức
Inflation hovered around 3% all year.
Lạm phát lơ lửng quanh mức 3% cả năm.
Chi tiếtThe stock price hovered near its 52-week low.Giá cổ phiếu lơ lửng gần mức thấp nhất 52 tuần.
Đồng nghĩaremainlinger
Cụm hay dùnghover aroundhover nearhover atrates hoverhover just above
Họ từhovering (adj.) đang duy trì quanh mức
Dùng với 'around/near/at' — hình ảnh 'lơ lửng không rơi, không bay'.
|
— |
|
/ˈɡrævɪteɪt/
|
v. |
có xu hướng dịch chuyển về phía, bị hút về phía
Investors gravitated toward safer assets.
Nhà đầu tư có xu hướng dịch chuyển sang tài sản an toàn hơn.
Chi tiếtTalent gravitates to cities with high wages.Nhân tài bị thu hút về các thành phố có lương cao.
Đồng nghĩatend towardshift toward
Cụm hay dùnggravitate towardgravitate tonaturally gravitategravitate away fromconsumers gravitate
Họ từgravitation (n.) sức hútgravitational (adj.) thuộc lực hút
Hàm ý tự nhiên, không cưỡng lại được — như hút bởi trọng lực.
|
— |
|
/dɪp/
|
v. |
giảm nhẹ trong thời gian ngắn
Profits dipped slightly in the third quarter.
Lợi nhuận giảm nhẹ trong quý ba.
Chi tiếtTemperatures dipped below average this month.Nhiệt độ giảm xuống dưới mức trung bình tháng này.
Đồng nghĩaslipease
Cụm hay dùngprofits dipdip slightlydip belowdip in salesdip to a low
Họ từdip (n.) đợt giảm nhẹ
Nhỏ và ngắn hạn — khác drop/fall (mạnh hơn). Vừa v. vừa n.
|
— |
|
/rɪˈtriːt/
|
v. |
rút lui, giảm trở lại (sau khi tăng)
Stocks retreated from their record highs.
Cổ phiếu rút lui từ mức đỉnh kỷ lục.
Chi tiếtThe currency retreated after the policy announcement.Đồng tiền giảm trở lại sau thông báo chính sách.
Đồng nghĩapull backdecline
Cụm hay dùngretreat from highsretreat sharplystocks retreatretreat to levelsretreat amid
Họ từretreat (n.) đợt rút lui, sự giảm trở lại
Hàm ý đã đạt đỉnh rồi rút xuống — dùng nhiều trong báo cáo thị trường tài chính.
|
— |
Đang tải...