| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsɪn.ər.dʒi/
|
n. |
sức mạnh cộng hưởng, hiệp lực
The merger created synergy between both departments.
Vụ sáp nhập tạo ra sức mạnh cộng hưởng giữa hai phòng.
Chi tiếtWe need synergy across all business units.Chúng ta cần sự hiệp lực giữa các đơn vị kinh doanh.
Đồng nghĩacooperationcombined effect
Cụm hay dùngcreate synergysynergy betweenoperational synergyachieve synergy
Họ từsynergistic (adj.) mang tính hiệp lựcsynergize (v.) tạo cộng hưởng
Hay xuất hiện trong context M&A (mua bán sáp nhập). Synergy > sum of parts.
|
— |
|
/ˌriː.əˈlaɪn/
|
v. |
định hướng lại, điều chỉnh lại sự phù hợp
Leadership realigned the strategy with new market demands.
Ban lãnh đạo định hướng lại chiến lược theo nhu cầu thị trường mới.
Chi tiếtWe need to realign our goals with company values.Chúng ta cần điều chỉnh lại mục tiêu phù hợp với giá trị công ty.
Đồng nghĩareorientreadjust
Cụm hay dùngrealign strategyrealign prioritiesrealign with goalsstrategic realignment
Họ từrealignment (n.) sự điều chỉnh lạialigned (adj.) phù hợp, đồng nhất
'Realign' thường xuất hiện khi công ty thay đổi hướng sau khủng hoảng hoặc M&A.
|
— |
|
/trəˈdʒɛk.tər.i/
|
n. |
quỹ đạo phát triển, hướng đi
The company's growth trajectory exceeded analyst expectations.
Quỹ đạo tăng trưởng của công ty vượt kỳ vọng nhà phân tích.
Chi tiếtWe need to change the current business trajectory.Chúng ta cần thay đổi quỹ đạo kinh doanh hiện tại.
Đồng nghĩapathtrenddirection
Cụm hay dùnggrowth trajectorycareer trajectoryupward trajectoryalter the trajectory
Trajectory = hướng đi theo thời gian. Dùng cho growth, career, market trend.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊ.ər.mənt/
|
n. |
trao quyền, sự tự chủ
Employee empowerment boosts morale and productivity.
Trao quyền cho nhân viên nâng cao tinh thần và năng suất.
Chi tiếtEmpowerment means giving staff authority to make decisions.Trao quyền có nghĩa là cho nhân viên thẩm quyền ra quyết định.
Đồng nghĩaautonomyenablement
Cụm hay dùngemployee empowermentempowerment culturefoster empowermentempowerment initiative
Họ từempower (v.) trao quyềnempowered (adj.) được trao quyền
Empowerment ≠ delegation: empowerment là triết lý lâu dài; delegation là giao việc cụ thể.
|
— |
|
/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ɪ.ti/
|
n. |
tính bền vững
The board approved a new sustainability policy last month.
Hội đồng phê duyệt chính sách bền vững mới tháng trước.
Chi tiếtLong-term sustainability requires balancing profit and purpose.Bền vững lâu dài đòi hỏi cân bằng lợi nhuận và mục đích.
Đồng nghĩaviabilitylong-term resilience
Cụm hay dùngcorporate sustainabilitysustainability goalssustainability reportenvironmental sustainability
Họ từsustainable (adj.) bền vữngsustain (v.) duy trìsustainably (adv.)
Sustainability trong business không chỉ là môi trường — còn là tài chính và xã hội bền vững.
|
— |
|
/koʊˈhiː.ʒən/
|
n. |
sự gắn kết, đoàn kết (nội bộ)
Team cohesion improved after the leadership workshop.
Sự gắn kết nhóm cải thiện sau hội thảo lãnh đạo.
Chi tiếtLack of cohesion between departments slows decision-making.Thiếu gắn kết giữa các phòng làm chậm quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩaunitysolidaritytogetherness
Cụm hay dùngteam cohesionorganizational cohesionbuild cohesionlack of cohesion
Họ từcohesive (adj.) gắn kếtcohesively (adv.)
Cohesion nhấn mạnh sự kết nối bên trong nhóm. Quan trọng trong cross-functional teams.
|
— |
|
/ˈpɪv.ət/
|
v. / n. |
xoay trục chiến lược, chuyển hướng
The startup pivoted from B2C to a B2B model.
Startup chuyển hướng từ mô hình B2C sang B2B.
Chi tiếtThe strategic pivot saved the company from bankruptcy.Sự chuyển hướng chiến lược đã cứu công ty khỏi phá sản.
Đồng nghĩashiftredirectreorient
Cụm hay dùngstrategic pivotpivot the businesspivot tomake a pivot
Họ từpivotal (adj.) then chốt, mang tính quyết định
Thuật ngữ startup: pivot = thay đổi mô hình kinh doanh cơ bản khi hướng cũ không hiệu quả.
|
— |
Đang tải...