| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪn ˈɛs.əns/
|
phr. |
về cơ bản, nói tóm lại
In essence, the proposal saves money.
Về cơ bản, đề xuất giúp tiết kiệm tiền.
Chi tiếtIn essence, both plans are similar.Nói tóm lại, hai kế hoạch khá giống nhau.
Đồng nghĩabasicallyessentially
Cụm hay dùngin essence, …
Tóm gọn ý chính. Trang trọng hơn 'basically'.
|
— |
|
/ðæt sɛd/
|
phr. |
tuy nhiên, dù vậy
That said, the project still needs funding.
Tuy nhiên, dự án vẫn cần nguồn vốn.
Chi tiếtThat said, some risks remain unresolved.Dù vậy, một số rủi ro vẫn chưa được giải quyết.
Đồng nghĩaneverthelesseven so
Cụm hay dùngthat said, …; that said, however
Dùng để đưa ra phản bác nhẹ sau khi thừa nhận điều gì đó.
|
— |
|
/tə ˈklær.ɪ.faɪ/
|
phr. |
để làm rõ, nói thêm cho rõ
To clarify, the deadline is Friday, not Thursday.
Để làm rõ, hạn chót là thứ Sáu, không phải thứ Năm.
Chi tiếtTo clarify, only managers may approve expenses.Nói thêm cho rõ, chỉ quản lý mới được duyệt chi phí.
Đồng nghĩato be clearto elaborate
Cụm hay dùngto clarify, …; just to clarify
Họ từclarification (n.)clarify (v.)
Dùng khi cần giải thích lại điều đã nói để tránh hiểu nhầm.
|
— |
|
/spəˈsɪf.ɪ.kli/
|
adv. |
cụ thể là, đặc biệt là
Specifically, the report covers Q3 results only.
Cụ thể là, báo cáo chỉ đề cập kết quả quý 3.
Chi tiếtSpecifically, costs rose in the transport sector.Cụ thể là, chi phí tăng trong lĩnh vực vận tải.
Đồng nghĩain particularnamely
Cụm hay dùngspecifically, …; more specifically; specifically designed for
Họ từspecific (adj.)specification (n.)
Đứng đầu câu để thu hẹp phạm vi, khác 'especially' chỉ nhấn mạnh.
|
— |
|
/ˈʌl.tɪ.mɪt.li/
|
adv. |
cuối cùng, xét cho cùng
Ultimately, quality determines long-term success.
Xét cho cùng, chất lượng quyết định thành công lâu dài.
Chi tiếtUltimately, the board approved the merger.Cuối cùng, hội đồng quản trị phê duyệt vụ sáp nhập.
Đồng nghĩain the endfinally
Cụm hay dùngultimately, …; ultimately responsible for; ultimately depends on
Họ từultimate (adj.)
Nhấn mạnh kết luận sau nhiều bước. Mạnh hơn 'finally' về ý nghĩa.
|
— |
|
/ɒn ðə hoʊl/
|
phr. |
nhìn chung, nói chung
On the whole, staff responded positively to the changes.
Nhìn chung, nhân viên phản ứng tích cực với những thay đổi.
Chi tiếtOn the whole, the quarter exceeded expectations.Nói chung, quý này đã vượt kỳ vọng.
Đồng nghĩagenerallyby and large
Cụm hay dùngon the whole, …; on the whole, though
Diễn đạt ấn tượng tổng quát, thường đứng đầu câu.
|
— |
|
/baɪ ænd lɑːrdʒ/
|
phr. |
nhìn chung, phần lớn
By and large, the feedback has been favorable.
Nhìn chung, phản hồi khá thuận lợi.
Chi tiếtBy and large, customers prefer the new packaging.Phần lớn, khách hàng thích bao bì mới.
Đồng nghĩaon the wholegenerally
Cụm hay dùngby and large, …
Cụm cố định, không tách ra. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
|
— |
|
/fər ˈɪn.stəns/
|
phr. |
chẳng hạn, ví dụ như
For instance, the Chicago office cut costs by 15%.
Chẳng hạn, văn phòng Chicago đã giảm chi phí 15%.
Chi tiếtFor instance, online sales doubled last quarter.Ví dụ như, doanh số trực tuyến tăng gấp đôi quý trước.
Đồng nghĩafor examplesuch as
Cụm hay dùngfor instance, …; take … for instance
Họ từinstance (n.)
Đồng nghĩa 'for example' nhưng ít dùng giữa câu hơn.
|
— |
|
/ɪn pəˈtɪk.jʊ.lər/
|
phr. |
đặc biệt là, nhất là
In particular, the finance team exceeded targets.
Đặc biệt là, nhóm tài chính đã vượt chỉ tiêu.
Chi tiếtIn particular, energy costs need urgent review.Nhất là, chi phí năng lượng cần được xem xét khẩn.
Đồng nghĩaspecificallyespecially
Cụm hay dùngin particular, …; nothing in particular; in particular reference to
Họ từparticular (adj.)particularly (adv.)
Nhấn một điểm nổi bật trong danh sách. Trang trọng hơn 'especially'.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt/
|
phr. |
kết quả là, do đó
As a result, production slowed significantly last month.
Kết quả là, sản xuất chậm lại đáng kể tháng trước.
Chi tiếtAs a result, the company hired ten more engineers.Do đó, công ty tuyển thêm mười kỹ sư.
Đồng nghĩaconsequentlytherefore
Cụm hay dùngas a result, …; as a result of …; as a direct result
Họ từresult (n./v.)resultant (adj.)
Diễn đạt hệ quả trực tiếp. Sau 'as a result of' cần danh từ/cụm danh từ.
|
— |
|
/ɪn ˈʌð.ər wɜːrdz/
|
phr. |
nói cách khác, tức là
In other words, the deal is no longer viable.
Nói cách khác, thỏa thuận này không còn khả thi.
Chi tiếtIn other words, we must reduce overhead immediately.Tức là, chúng ta phải giảm chi phí chung ngay lập tức.
Đồng nghĩathat is to saynamely
Cụm hay dùngin other words, …
Dùng để diễn đạt lại ý vừa nói theo cách dễ hiểu hơn.
|
— |
|
/tə sʌm ʌp/
|
phr. |
tóm lại, tổng kết lại
To sum up, the new policy benefits all departments.
Tóm lại, chính sách mới mang lại lợi ích cho mọi bộ phận.
Chi tiếtTo sum up, revenue grew steadily throughout the year.Tổng kết lại, doanh thu tăng đều trong suốt năm.
Đồng nghĩain summaryto conclude
Cụm hay dùngto sum up, …; to sum up briefly
Họ từsummary (n.)summarize (v.)
Dùng kết thúc đoạn hoặc bài, liệt kê ý chính một lần nữa.
|
— |
|
/æz ə ˈmæt.ər əv fækt/
|
phr. |
thực ra, thực tế là
As a matter of fact, sales have never been higher.
Thực ra, doanh số chưa bao giờ cao hơn thế.
Chi tiếtAs a matter of fact, the report was submitted early.Thực tế là, báo cáo đã nộp sớm hơn dự kiến.
Đồng nghĩain factactually
Cụm hay dùngas a matter of fact, …
Dùng để sửa quan niệm sai hoặc bổ sung thông tin bất ngờ.
|
— |
|
/əˈbʌv ɔːl/
|
phr. |
quan trọng hơn cả, trên hết
Above all, employees value a safe workplace.
Quan trọng hơn cả, nhân viên coi trọng môi trường làm việc an toàn.
Chi tiếtAbove all, client trust must be maintained at all times.Trên hết, niềm tin của khách hàng phải được duy trì mọi lúc.
Đồng nghĩamost importantlyfirst and foremost
Cụm hay dùngabove all, …; above all else
Nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong danh sách.
|
— |
|
/tə ðɪs ɛnd/
|
phr. |
vì mục đích này, để đạt được điều đó
To this end, a task force was established last week.
Vì mục đích này, một nhóm đặc nhiệm đã được thành lập tuần trước.
Chi tiếtTo this end, additional resources were allocated.Để đạt được điều đó, thêm nguồn lực đã được phân bổ.
Đồng nghĩafor this purposewith this goal
Cụm hay dùngto this end, …; to this end, the team …
Liên kết mục tiêu (câu trước) với hành động cụ thể (câu sau).
|
— |
|
/wɪð ðæt ɪn maɪnd/
|
phr. |
với điều đó trong đầu, lưu ý điều này
With that in mind, we have revised our approach.
Với điều đó trong đầu, chúng tôi đã điều chỉnh cách tiếp cận.
Chi tiếtWith that in mind, let us examine the alternatives.Lưu ý điều này, hãy xem xét các phương án thay thế.
Đồng nghĩabearing that in mindwith this in mind
Cụm hay dùngwith that in mind, …; with this in mind
Dùng sau khi nêu bối cảnh/vấn đề, để dẫn vào giải pháp.
|
— |
|
/æz ˈpriː.vi.əs.li ˈmen.ʃənd/
|
phr. |
như đã đề cập trước đó
As previously mentioned, the merger is still pending.
Như đã đề cập trước đó, vụ sáp nhập vẫn đang chờ xử lý.
Chi tiếtAs previously mentioned, the deadline is non-negotiable.Như đã đề cập trước đó, thời hạn không thể thương lượng.
Đồng nghĩaas noted aboveas stated earlier
Cụm hay dùngas previously mentioned, …; as previously noted
Dùng trong báo cáo để tránh lặp lại chi tiết đã giải thích.
|
— |
|
/fər ðə moʊst pɑːrt/
|
phr. |
phần lớn, hầu hết
For the most part, clients were satisfied with service.
Phần lớn, khách hàng hài lòng với dịch vụ.
Chi tiếtFor the most part, the system performed without errors.Hầu hết, hệ thống hoạt động không có lỗi.
Đồng nghĩamostlylargely
Cụm hay dùngfor the most part, …; for the most part successful
Nhấn mạnh đa số nhưng thừa nhận có ngoại lệ nhỏ.
|
— |
|
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/
|
phr. |
về lâu dài, xét về dài hạn
In the long run, automation reduces operating costs.
Về lâu dài, tự động hóa giảm chi phí vận hành.
Chi tiếtIn the long run, investing in training pays off.Xét về dài hạn, đầu tư đào tạo sẽ có lợi.
Đồng nghĩaeventuallyover time
Cụm hay dùngin the long run, …; pay off in the long run
Nhấn mạnh kết quả theo thời gian dài, đối lập 'in the short term'.
|
— |
Đang tải...