Quay lại TOEIC 600–900+ · Cao cấp
Bộ từ vựng

Cụm diễn ngôn

19 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  19 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɪn ˈɛs.əns/
phr.
về cơ bản, nói tóm lại
In essence, the proposal saves money.
Về cơ bản, đề xuất giúp tiết kiệm tiền.
Chi tiết
In essence, both plans are similar.Nói tóm lại, hai kế hoạch khá giống nhau.
Đồng nghĩabasicallyessentially
Cụm hay dùngin essence, …
Tóm gọn ý chính. Trang trọng hơn 'basically'.
/ðæt sɛd/
phr.
tuy nhiên, dù vậy
That said, the project still needs funding.
Tuy nhiên, dự án vẫn cần nguồn vốn.
Chi tiết
That said, some risks remain unresolved.Dù vậy, một số rủi ro vẫn chưa được giải quyết.
Đồng nghĩaneverthelesseven so
Cụm hay dùngthat said, …; that said, however
Dùng để đưa ra phản bác nhẹ sau khi thừa nhận điều gì đó.
/tə ˈklær.ɪ.faɪ/
phr.
để làm rõ, nói thêm cho rõ
To clarify, the deadline is Friday, not Thursday.
Để làm rõ, hạn chót là thứ Sáu, không phải thứ Năm.
Chi tiết
To clarify, only managers may approve expenses.Nói thêm cho rõ, chỉ quản lý mới được duyệt chi phí.
Đồng nghĩato be clearto elaborate
Cụm hay dùngto clarify, …; just to clarify
Họ từclarification (n.)clarify (v.)
Dùng khi cần giải thích lại điều đã nói để tránh hiểu nhầm.
/spəˈsɪf.ɪ.kli/
adv.
cụ thể là, đặc biệt là
Specifically, the report covers Q3 results only.
Cụ thể là, báo cáo chỉ đề cập kết quả quý 3.
Chi tiết
Specifically, costs rose in the transport sector.Cụ thể là, chi phí tăng trong lĩnh vực vận tải.
Đồng nghĩain particularnamely
Cụm hay dùngspecifically, …; more specifically; specifically designed for
Họ từspecific (adj.)specification (n.)
Đứng đầu câu để thu hẹp phạm vi, khác 'especially' chỉ nhấn mạnh.
/ˈʌl.tɪ.mɪt.li/
adv.
cuối cùng, xét cho cùng
Ultimately, quality determines long-term success.
Xét cho cùng, chất lượng quyết định thành công lâu dài.
Chi tiết
Ultimately, the board approved the merger.Cuối cùng, hội đồng quản trị phê duyệt vụ sáp nhập.
Đồng nghĩain the endfinally
Cụm hay dùngultimately, …; ultimately responsible for; ultimately depends on
Họ từultimate (adj.)
Nhấn mạnh kết luận sau nhiều bước. Mạnh hơn 'finally' về ý nghĩa.
/ɒn ðə hoʊl/
phr.
nhìn chung, nói chung
On the whole, staff responded positively to the changes.
Nhìn chung, nhân viên phản ứng tích cực với những thay đổi.
Chi tiết
On the whole, the quarter exceeded expectations.Nói chung, quý này đã vượt kỳ vọng.
Đồng nghĩagenerallyby and large
Cụm hay dùngon the whole, …; on the whole, though
Diễn đạt ấn tượng tổng quát, thường đứng đầu câu.
/baɪ ænd lɑːrdʒ/
phr.
nhìn chung, phần lớn
By and large, the feedback has been favorable.
Nhìn chung, phản hồi khá thuận lợi.
Chi tiết
By and large, customers prefer the new packaging.Phần lớn, khách hàng thích bao bì mới.
Đồng nghĩaon the wholegenerally
Cụm hay dùngby and large, …
Cụm cố định, không tách ra. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
/fər ˈɪn.stəns/
phr.
chẳng hạn, ví dụ như
For instance, the Chicago office cut costs by 15%.
Chẳng hạn, văn phòng Chicago đã giảm chi phí 15%.
Chi tiết
For instance, online sales doubled last quarter.Ví dụ như, doanh số trực tuyến tăng gấp đôi quý trước.
Đồng nghĩafor examplesuch as
Cụm hay dùngfor instance, …; take … for instance
Họ từinstance (n.)
Đồng nghĩa 'for example' nhưng ít dùng giữa câu hơn.
/ɪn pəˈtɪk.jʊ.lər/
phr.
đặc biệt là, nhất là
In particular, the finance team exceeded targets.
Đặc biệt là, nhóm tài chính đã vượt chỉ tiêu.
Chi tiết
In particular, energy costs need urgent review.Nhất là, chi phí năng lượng cần được xem xét khẩn.
Đồng nghĩaspecificallyespecially
Cụm hay dùngin particular, …; nothing in particular; in particular reference to
Họ từparticular (adj.)particularly (adv.)
Nhấn một điểm nổi bật trong danh sách. Trang trọng hơn 'especially'.
/æz ə rɪˈzʌlt/
phr.
kết quả là, do đó
As a result, production slowed significantly last month.
Kết quả là, sản xuất chậm lại đáng kể tháng trước.
Chi tiết
As a result, the company hired ten more engineers.Do đó, công ty tuyển thêm mười kỹ sư.
Đồng nghĩaconsequentlytherefore
Cụm hay dùngas a result, …; as a result of …; as a direct result
Họ từresult (n./v.)resultant (adj.)
Diễn đạt hệ quả trực tiếp. Sau 'as a result of' cần danh từ/cụm danh từ.
/ɪn ˈʌð.ər wɜːrdz/
phr.
nói cách khác, tức là
In other words, the deal is no longer viable.
Nói cách khác, thỏa thuận này không còn khả thi.
Chi tiết
In other words, we must reduce overhead immediately.Tức là, chúng ta phải giảm chi phí chung ngay lập tức.
Đồng nghĩathat is to saynamely
Cụm hay dùngin other words, …
Dùng để diễn đạt lại ý vừa nói theo cách dễ hiểu hơn.
/tə sʌm ʌp/
phr.
tóm lại, tổng kết lại
To sum up, the new policy benefits all departments.
Tóm lại, chính sách mới mang lại lợi ích cho mọi bộ phận.
Chi tiết
To sum up, revenue grew steadily throughout the year.Tổng kết lại, doanh thu tăng đều trong suốt năm.
Đồng nghĩain summaryto conclude
Cụm hay dùngto sum up, …; to sum up briefly
Họ từsummary (n.)summarize (v.)
Dùng kết thúc đoạn hoặc bài, liệt kê ý chính một lần nữa.
/æz ə ˈmæt.ər əv fækt/
phr.
thực ra, thực tế là
As a matter of fact, sales have never been higher.
Thực ra, doanh số chưa bao giờ cao hơn thế.
Chi tiết
As a matter of fact, the report was submitted early.Thực tế là, báo cáo đã nộp sớm hơn dự kiến.
Đồng nghĩain factactually
Cụm hay dùngas a matter of fact, …
Dùng để sửa quan niệm sai hoặc bổ sung thông tin bất ngờ.
/əˈbʌv ɔːl/
phr.
quan trọng hơn cả, trên hết
Above all, employees value a safe workplace.
Quan trọng hơn cả, nhân viên coi trọng môi trường làm việc an toàn.
Chi tiết
Above all, client trust must be maintained at all times.Trên hết, niềm tin của khách hàng phải được duy trì mọi lúc.
Đồng nghĩamost importantlyfirst and foremost
Cụm hay dùngabove all, …; above all else
Nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong danh sách.
/tə ðɪs ɛnd/
phr.
vì mục đích này, để đạt được điều đó
To this end, a task force was established last week.
Vì mục đích này, một nhóm đặc nhiệm đã được thành lập tuần trước.
Chi tiết
To this end, additional resources were allocated.Để đạt được điều đó, thêm nguồn lực đã được phân bổ.
Đồng nghĩafor this purposewith this goal
Cụm hay dùngto this end, …; to this end, the team …
Liên kết mục tiêu (câu trước) với hành động cụ thể (câu sau).
/wɪð ðæt ɪn maɪnd/
phr.
với điều đó trong đầu, lưu ý điều này
With that in mind, we have revised our approach.
Với điều đó trong đầu, chúng tôi đã điều chỉnh cách tiếp cận.
Chi tiết
With that in mind, let us examine the alternatives.Lưu ý điều này, hãy xem xét các phương án thay thế.
Đồng nghĩabearing that in mindwith this in mind
Cụm hay dùngwith that in mind, …; with this in mind
Dùng sau khi nêu bối cảnh/vấn đề, để dẫn vào giải pháp.
/æz ˈpriː.vi.əs.li ˈmen.ʃənd/
phr.
như đã đề cập trước đó
As previously mentioned, the merger is still pending.
Như đã đề cập trước đó, vụ sáp nhập vẫn đang chờ xử lý.
Chi tiết
As previously mentioned, the deadline is non-negotiable.Như đã đề cập trước đó, thời hạn không thể thương lượng.
Đồng nghĩaas noted aboveas stated earlier
Cụm hay dùngas previously mentioned, …; as previously noted
Dùng trong báo cáo để tránh lặp lại chi tiết đã giải thích.
/fər ðə moʊst pɑːrt/
phr.
phần lớn, hầu hết
For the most part, clients were satisfied with service.
Phần lớn, khách hàng hài lòng với dịch vụ.
Chi tiết
For the most part, the system performed without errors.Hầu hết, hệ thống hoạt động không có lỗi.
Đồng nghĩamostlylargely
Cụm hay dùngfor the most part, …; for the most part successful
Nhấn mạnh đa số nhưng thừa nhận có ngoại lệ nhỏ.
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/
phr.
về lâu dài, xét về dài hạn
In the long run, automation reduces operating costs.
Về lâu dài, tự động hóa giảm chi phí vận hành.
Chi tiết
In the long run, investing in training pays off.Xét về dài hạn, đầu tư đào tạo sẽ có lợi.
Đồng nghĩaeventuallyover time
Cụm hay dùngin the long run, …; pay off in the long run
Nhấn mạnh kết quả theo thời gian dài, đối lập 'in the short term'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...