| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
|
v. |
giảm nhẹ, làm dịu (rủi ro/tác hại)
New measures mitigate financial risk effectively.
Các biện pháp mới giảm nhẹ rủi ro tài chính hiệu quả.
Chi tiếtBackups mitigate the impact of data loss.Sao lưu giảm thiểu tác động của việc mất dữ liệu.
Đồng nghĩaalleviatereducelessen
Cụm hay dùngmitigate riskmitigate the impactmitigate damagemitigate losses
Họ từmitigation (n.) sự giảm nhẹmitigating (adj.) giảm nhẹ
Hay đi với risk/impact/damage. Trang trọng hơn 'lessen' hay 'reduce'.
|
— |
|
/əˈliː.vi.eɪt/
|
v. |
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
The policy alleviates pressure on the supply chain.
Chính sách đó làm giảm bớt áp lực lên chuỗi cung ứng.
Chi tiếtA new hire alleviates the team's workload considerably.Nhân viên mới làm giảm đáng kể khối lượng công việc của nhóm.
Đồng nghĩaeaserelievemitigate
Cụm hay dùngalleviate pressurealleviate concernsalleviate the burdenalleviate stress
Họ từalleviation (n.) sự giảm nhẹalleviating (adj.) làm giảm nhẹ
Thường đi với pain/burden/concerns/pressure — dùng khi nói về vấn đề con người hơn rủi ro số.
|
— |
|
/ˈtæk.əl/
|
v. |
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
Management must tackle the inefficiency head-on.
Ban quản lý phải trực tiếp đối mặt với sự kém hiệu quả.
Chi tiếtThe team tackled the backlog over the weekend.Nhóm đã xử lý tồn đọng công việc trong cuối tuần.
Đồng nghĩaaddressconfronthandle
Cụm hay dùngtackle a problemtackle the issuetackle challengestackle inefficiency
Họ từtackler (n.) người xử lý
Năng động hơn 'address' — hàm ý chủ động, quyết tâm xử lý.
|
— |
|
/ˈrek.tə.faɪ/
|
v. |
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
We will rectify the billing error immediately.
Chúng tôi sẽ khắc phục lỗi thanh toán ngay lập tức.
Chi tiếtThe engineer rectified the faulty wiring before inspection.Kỹ sư đã sửa đường dây hỏng trước khi kiểm tra.
Đồng nghĩacorrectfixremedyredress
Cụm hay dùngrectify an errorrectify the situationrectify a faultrectify discrepancies
Họ từrectification (n.) sự sửa chữarectifiable (adj.) có thể sửa được
Trang trọng hơn 'correct/fix' — dùng trong văn viết kinh doanh khi nhận lỗi và cam kết sửa.
|
— |
|
/ˈrem.ə.di/
|
v. |
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
HR remedied the pay discrepancy within two days.
Phòng nhân sự đã khắc phục sự chênh lệch lương trong hai ngày.
Chi tiếtTraining programs remedy skill gaps among new staff.Các chương trình đào tạo khắc phục khoảng trống kỹ năng của nhân viên mới.
Đồng nghĩarectifyredressfixcorrect
Cụm hay dùngremedy the situationremedy a defectremedy a problemremedy shortcomings
Họ từremedy (n.) biện pháp khắc phụcremedial (adj.) mang tính khắc phục
Vừa là động từ vừa là danh từ. 'Remedial action' thường dùng trong báo cáo kinh doanh.
|
— |
|
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
|
v. |
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
Price cuts counteract the effect of rising inflation.
Giảm giá trung hòa tác động của lạm phát tăng cao.
Chi tiếtRegular audits counteract the risk of fraud.Kiểm toán định kỳ chống lại rủi ro gian lận.
Đồng nghĩaoffsetneutralizemitigatecombat
Cụm hay dùngcounteract the effectcounteract a trendcounteract negative impactscounteract competition
Họ từcounteraction (n.) hành động chống lại
Nhấn mạnh vào việc 'đối trọng' tác động — khác mitigate (làm nhẹ bớt). Hay dùng trong phân tích chiến lược.
|
— |
|
/ˈmɪn.ə.maɪz/
|
v. |
giảm thiểu đến mức thấp nhất
Automation minimizes human error in data entry.
Tự động hóa giảm thiểu lỗi của con người trong nhập dữ liệu.
Chi tiếtThe firm minimizes costs by outsourcing logistics.Công ty giảm thiểu chi phí bằng cách thuê ngoài logistics.
Đồng nghĩareducemitigatecurtaillimit
Cụm hay dùngminimize costsminimize riskminimize disruptionminimize waste
Họ từminimization (n.) sự giảm thiểuminimal (adj.) tối thiểu
Dùng rộng hơn mitigate — phù hợp với costs/disruption/waste không chỉ risk.
|
— |
|
/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
|
v. |
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
The startup overcame early funding challenges successfully.
Công ty khởi nghiệp đã vượt qua những thách thức tài chính ban đầu.
Chi tiếtPersistence helps teams overcome unexpected obstacles.Sự kiên trì giúp các nhóm vượt qua những trở ngại bất ngờ.
Đồng nghĩasurmountconquerprevail overget past
Cụm hay dùngovercome obstaclesovercome challengesovercome resistanceovercome barriers
Họ từinsurmountable (adj.) không thể vượt qua
Mang hàm ý thành công sau nỗ lực — khác 'resolve' (xử lý kỹ thuật). Hay dùng trong ngữ cảnh kể chuyện kinh doanh.
|
— |
|
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
|
v. |
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.
Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.
Chi tiếtThe shortcut circumvents a lengthy approval process.Con đường tắt đó né tránh một quy trình phê duyệt kéo dài.
Đồng nghĩabypassevadesidestepskirt
Cụm hay dùngcircumvent regulationscircumvent the rulescircumvent restrictionscircumvent procedures
Họ từcircumvention (n.) sự né tránh
Có thể mang nghĩa tiêu cực (lách luật) hoặc trung tính (tìm cách thông minh hơn) — ngữ cảnh quyết định.
|
— |
|
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
|
v. |
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
An independent body arbitrated the labor dispute.
Một cơ quan độc lập đã phân xử tranh chấp lao động.
Chi tiếtThe board agreed to have an expert arbitrate the case.Hội đồng đã đồng ý để chuyên gia phân xử vụ việc.
Đồng nghĩamediateadjudicaterefereesettle
Cụm hay dùngarbitrate a disputearbitrate between partiesarbitrate claimsarbitrate conflicts
Họ từarbitration (n.) trọng tài/phân xửarbitrator (n.) trọng tài viên
Arbitrate nghiêm túc và mang tính pháp lý hơn 'mediate' — trọng tài có quyền đưa ra quyết định ràng buộc.
|
— |
|
/priˈempt/
|
v. |
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
Early communication preempts misunderstandings among stakeholders.
Giao tiếp sớm chủ động ngăn ngừa hiểu lầm giữa các bên liên quan.
Chi tiếtManagement preempted complaints by announcing changes first.Ban quản lý đã chủ động ngăn trước phàn nàn bằng cách thông báo thay đổi trước.
Đồng nghĩaforestallpreventanticipatehead off
Cụm hay dùngpreempt criticismpreempt complaintspreempt a strikepreempt problems
Họ từpreemptive (adj.) mang tính phòng ngừa trướcpreemption (n.) hành động đi trước
Mang hàm ý chiến lược chủ động — 'preemptive strike' nghĩa bóng: hành động trước để tránh phản ứng xấu.
|
— |
|
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
|
v. |
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
The court ordered the company to reinstate the dismissed worker.
Tòa án yêu cầu công ty khôi phục vị trí cho nhân viên bị sa thải.
Chi tiếtThe board reinstated the suspended employee after investigation.Hội đồng đã khôi phục nhân viên bị đình chỉ sau cuộc điều tra.
Đồng nghĩarestorereappointreturnrehabilitate
Cụm hay dùngreinstate an employeereinstate a policyreinstate benefitsreinstate access
Họ từreinstatement (n.) sự khôi phục
Hay xuất hiện trong ngữ cảnh HR/pháp lý — phục hồi điều đã bị lấy đi hay đình chỉ.
|
— |
|
/ˈnjuː.trə.laɪz/
|
v. |
vô hiệu hóa, trung hòa (mối đe dọa, tác động)
Diversification neutralizes the risk of market volatility.
Đa dạng hóa vô hiệu hóa rủi ro từ biến động thị trường.
Chi tiếtThe PR team neutralized negative press coverage quickly.Nhóm PR đã nhanh chóng vô hiệu hóa các bài báo tiêu cực.
Đồng nghĩacounteractoffsetnullifycancel out
Cụm hay dùngneutralize a threatneutralize the effectneutralize criticismneutralize risks
Họ từneutralization (n.) sự trung hòaneutral (adj.) trung lập
Mạnh hơn 'reduce' — hàm ý làm mất hoàn toàn tác động. Hay dùng trong chiến lược và quản lý rủi ro.
|
— |
|
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
|
v. |
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
The manager deescalated the argument between colleagues calmly.
Người quản lý đã bình tĩnh hạ nhiệt cuộc tranh cãi giữa các đồng nghiệp.
Chi tiếtGood listening skills help deescalate client complaints effectively.Kỹ năng lắng nghe tốt giúp hạ nhiệt phàn nàn của khách hàng hiệu quả.
Đồng nghĩacalmdefusemoderatereduce tensions
Cụm hay dùngdeescalate a conflictdeescalate tensionsdeescalate the situationdeescalate complaints
Họ từde-escalation (n.) sự hạ nhiệtescalate (v.) leo thang
Cặp với 'escalate' — học cùng nhau. Dùng trong huấn luyện customer service và quản lý xung đột.
|
— |
|
/ˌriːˈæl.ə.keɪt/
|
v. |
phân bổ lại (nguồn lực, ngân sách)
The director reallocated funds to the most critical projects.
Giám đốc đã phân bổ lại ngân sách cho những dự án quan trọng nhất.
Chi tiếtStaff were reallocated to cover the understaffed department.Nhân viên được điều chuyển để bù đắp phòng ban thiếu nhân sự.
Đồng nghĩaredistributereassignredirectshift
Cụm hay dùngreallocate resourcesreallocate budgetreallocate staffreallocate funds
Họ từreallocation (n.) sự phân bổ lạiallocation (n.) sự phân bổ
Nhấn mạnh sự thay đổi so với phân bổ cũ — dùng trong ngữ cảnh tái cơ cấu hoặc điều chỉnh kế hoạch.
|
— |
|
/kənˈsɪl.i.eɪt/
|
v. |
hòa giải, lấy lại thiện chí (các bên xung đột)
The manager conciliated the two teams after the dispute.
Người quản lý đã hòa giải hai nhóm sau cuộc tranh chấp.
Chi tiếtPrompt apologies help conciliate dissatisfied customers.Lời xin lỗi kịp thời giúp lấy lại thiện chí của khách hàng không hài lòng.
Đồng nghĩaappeasereconcilepacifyplacate
Cụm hay dùngconciliate partiesconciliate a disputeconciliate employeesconciliate customers
Họ từconciliation (n.) sự hòa giảiconciliatory (adj.) có thiện chí hòa giải
Khác arbitrate/mediate — conciliate chú trọng hàn gắn mối quan hệ, không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật.
|
— |
|
/ˌriː.praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/
|
v. |
sắp xếp lại thứ tự ưu tiên (khi hoàn cảnh thay đổi)
The team reprioritized its tasks after the client changed scope.
Nhóm sắp xếp lại thứ tự ưu tiên sau khi khách hàng thay đổi phạm vi.
Chi tiếtLeadership reprioritized spending amid the economic downturn.Ban lãnh đạo sắp xếp lại chi tiêu trong bối cảnh suy thoái kinh tế.
Đồng nghĩareorderreadjustrealignreshuffle
Cụm hay dùngreprioritize tasksreprioritize resourcesreprioritize goalsreprioritize spending
Họ từreprioritization (n.) sự sắp xếp lại ưu tiên
Dùng khi tình huống buộc phải thay đổi kế hoạch — nhấn mạnh tính linh hoạt trong quản lý.
|
— |
|
/kənˈteɪn/
|
v. |
kiểm soát, ngăn không để lan rộng (thiệt hại, khủng hoảng)
Swift action contained the PR crisis before it spread.
Hành động nhanh chóng đã kiểm soát khủng hoảng PR trước khi lan rộng.
Chi tiếtAuthorities contained the data breach within 24 hours.Các cơ quan có thẩm quyền đã kiểm soát vụ rò rỉ dữ liệu trong 24 giờ.
Đồng nghĩacontrollimitconfinecurb
Cụm hay dùngcontain a crisiscontain damagecontain costscontain the spread
Họ từcontainment (n.) sự kiểm soát/ngăn chặn
Contain nhấn mạnh việc ngăn không cho tệ hơn — 'containment strategy' là thuật ngữ quản lý khủng hoảng.
|
— |
|
/ˌɪn.tɚˈviːn/
|
v. |
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
The regulator intervened to prevent an unfair monopoly.
Cơ quan quản lý đã can thiệp để ngăn chặn độc quyền không công bằng.
Chi tiếtHR intervened when workplace tension became unmanageable.Nhân sự can thiệp khi căng thẳng tại nơi làm việc trở nên không thể kiểm soát.
Đồng nghĩaintercedestep inmediateinvolve oneself
Cụm hay dùngintervene in a disputeintervene on behalf ofintervene to preventearly intervention
Họ từintervention (n.) sự can thiệpinterventionist (adj.) ủng hộ can thiệp
Có thể là tích cực (cứu trợ) hoặc tiêu cực (xen vào không cần) — ngữ cảnh quyết định hàm ý.
|
— |
|
/əˈdʒuː.dɪ.keɪt/
|
v. |
phán quyết, xét xử chính thức (tranh chấp)
A panel adjudicates disputes between contractors and clients.
Một hội đồng xét xử các tranh chấp giữa nhà thầu và khách hàng.
Chi tiếtThe committee adjudicated the award nominations fairly.Ủy ban đã phán quyết các đề cử giải thưởng một cách công bằng.
Đồng nghĩaarbitratejudgerule ondecide
Cụm hay dùngadjudicate a disputeadjudicate claimsadjudicate casesadjudicate between parties
Họ từadjudication (n.) sự phán quyếtadjudicator (n.) người phán quyết
Trang trọng và mang tính pháp lý — thường dùng trong bối cảnh tòa án, hội đồng, hoặc quy trình thi đấu.
|
— |
|
/ˌdiːˈfjuːz/
|
v. |
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
The supervisor defused the conflict with a calm tone.
Người giám sát đã hóa giải xung đột bằng giọng điệu bình tĩnh.
Chi tiếtTransparent communication helps defuse employee uncertainty.Giao tiếp minh bạch giúp hóa giải sự bất an của nhân viên.
Đồng nghĩadeescalatecalmneutralizediffuse tension
Cụm hay dùngdefuse tensiondefuse a situationdefuse conflictdefuse a crisis
Họ từdefusion (n.) sự hóa giải (ít dùng)
Hình ảnh tháo ngòi nổ — 'defuse a tense situation' là cụm rất phổ biến trong huấn luyện quản lý.
|
— |
|
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
|
v. |
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Emergency funding stabilized the company's finances temporarily.
Nguồn tài trợ khẩn cấp đã tạm thời ổn định tài chính của công ty.
Chi tiếtNew leadership stabilized the team's morale after layoffs.Lãnh đạo mới đã ổn định tinh thần nhóm sau khi sa thải hàng loạt.
Đồng nghĩasteadynormalizesecureconsolidate
Cụm hay dùngstabilize the marketstabilize financesstabilize operationsstabilize conditions
Họ từstabilization (n.) sự ổn định hóastable (adj.) ổn địnhinstability (n.) sự bất ổn
Thường dùng sau giai đoạn khủng hoảng — hàm ý đưa hệ thống về trạng thái cân bằng.
|
— |
Đang tải...