| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/tɜrn daʊn/
|
phr.v. |
từ chối (lời đề nghị, yêu cầu)
She turned down the promotion offer.
Cô ấy từ chối đề nghị thăng chức.
Chi tiếtThe bank turned down his loan application.Ngân hàng từ chối đơn vay của anh ấy.
Đồng nghĩarejectdecline
Cụm hay dùngturn down an offerturn down a requestturn down the volume
Họ từturndown (n.) sự từ chối
Dùng cho việc từ chối đề nghị/lời mời, không dùng cho từ chối người (dùng 'reject' khi đó).
|
— |
|
/teɪk ɒf/
|
phr.v. |
cất cánh; trở nên thành công nhanh chóng
The startup really took off last quarter.
Công ty khởi nghiệp thực sự bứt phá trong quý vừa rồi.
Chi tiếtSales took off after the new campaign launched.Doanh số bùng nổ sau khi chiến dịch mới ra mắt.
Đồng nghĩasoarboom
Cụm hay dùngtake off quicklybusiness takes offcareer takes off
Họ từtakeoff (n.) sự cất cánh; bước ngoặt thành công
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'take off' = phát triển mạnh đột ngột, không chỉ máy bay cất cánh.
|
— |
|
/ɡɛt baɪ/
|
phr.v. |
xoay sở được, sống qua ngày
She gets by on a modest salary.
Cô ấy xoay sở được với mức lương khiêm tốn.
Chi tiếtThey managed to get by without extra funding.Họ xoay sở qua được mà không cần thêm kinh phí.
Đồng nghĩamanagecope
Cụm hay dùngget by on a budgetjust get byget by without
Nhấn mạnh việc cố gắng vượt qua khó khăn tài chính hoặc tình huống thiếu thốn.
|
— |
|
/hoʊld ɒf/
|
phr.v. |
trì hoãn, tạm thời chờ đợi
Let's hold off on the decision until Friday.
Hãy trì hoãn quyết định đến thứ Sáu.
Chi tiếtThey held off signing the contract for a week.Họ trì hoãn ký hợp đồng trong một tuần.
Đồng nghĩadelaypostpone
Cụm hay dùnghold off onhold off signinghold off making a decision
'Hold off on doing sth' — nhấn mạnh sự chủ động chờ thời điểm phù hợp hơn.
|
— |
|
/stænd aʊt/
|
phr.v. |
nổi bật
Her résumé really stands out.
Hồ sơ của cô ấy thực sự nổi bật.
Chi tiếtThe brand stands out from competitors.Thương hiệu nổi bật so với đối thủ.
Đồng nghĩaexcel
Cụm hay dùngstand out fromreally stand outstand out among
Họ từstandout (adj./n.) nổi bật
Nổi bật/khác biệt theo hướng tốt. 'Stand out from the crowd'.
|
— |
|
/stɛp ɪn/
|
phr.v. |
can thiệp, bước vào (để giải quyết)
The manager stepped in to resolve the conflict.
Người quản lý đã can thiệp để giải quyết xung đột.
Chi tiếtHR had to step in when talks broke down.Bộ phận nhân sự phải can thiệp khi đàm phán đổ vỡ.
Đồng nghĩainterveneintercede
Cụm hay dùngstep in to helpstep in whenstep in and resolve
Mang hàm ý tích cực — người có quyền lực/trách nhiệm bước vào để giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/fɪl aʊt/
|
phr.v. |
điền vào (mẫu đơn, biểu mẫu)
Please fill out the application form completely.
Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn.
Chi tiếtEmployees must fill out a timesheet each week.Nhân viên phải điền bảng chấm công mỗi tuần.
Đồng nghĩacompletefill in
Cụm hay dùngfill out a formfill out an applicationfill out details
'Fill out' (AmE) = 'fill in' (BrE); trong TOEIC, 'fill out' xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh văn phòng Mỹ.
|
— |
|
/drɒp ɒf/
|
phr.v. |
giảm dần; giao/để lại (hàng, người)
Sales tend to drop off in December.
Doanh số thường giảm dần vào tháng 12.
Chi tiếtHe dropped off the documents at reception.Anh ấy để lại tài liệu tại lễ tân.
Đồng nghĩadeclinedeliver
Cụm hay dùngdrop off sharplydrop off the packagenumbers drop off
Họ từdrop-off (n.) sự sụt giảm; điểm giao hàng
Hai nghĩa riêng biệt: (1) giảm sút số liệu; (2) giao/để lại. Phân biệt qua ngữ cảnh.
|
— |
|
/lʊk ʌp/
|
phr.v. |
tra cứu; (tình hình) cải thiện
Look up the client's contact details online.
Tra cứu thông tin liên lạc của khách hàng trực tuyến.
Chi tiếtBusiness is looking up after the slow season.Kinh doanh đang cải thiện sau mùa chậm.
Đồng nghĩaresearchimprove
Cụm hay dùnglook up informationthings are looking uplook up a word
Hai nghĩa: tra cứu thông tin và tình hình đang trở nên tốt hơn. Cả hai đều xuất hiện trong TOEIC.
|
— |
|
/kɔːl ɪn/
|
phr.v. |
gọi điện báo; mời ai đến giải quyết
She called in sick on Monday morning.
Cô ấy gọi điện báo bệnh vào sáng thứ Hai.
Chi tiếtThey called in an expert to assess the damage.Họ mời chuyên gia đến đánh giá thiệt hại.
Đồng nghĩaphone insummon
Cụm hay dùngcall in sickcall in an expertcall in a favor
'Call in sick' là cụm cố định trong môi trường văn phòng — gọi điện xin nghỉ ốm.
|
— |
|
/rʌn aʊt ɒv/
|
phr.v. |
hết (nguồn lực, thời gian, hàng hóa)
We ran out of printed brochures at the fair.
Chúng tôi đã hết tờ rơi in tại hội chợ.
Chi tiếtThe project ran out of funding last month.Dự án đã hết kinh phí vào tháng trước.
Đồng nghĩaexhaustdeplete
Cụm hay dùngrun out of stockrun out of timerun out of budget
Sau 'run out of' là danh từ, không có mạo từ: 'run out of time' (không nói 'run out of the time').
|
— |
Đang tải...