| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈsɜːrt/
|
v. |
khẳng định, quả quyết
The manager asserted that deadlines must be met.
Người quản lý khẳng định rằng phải đáp ứng các hạn chót.
Chi tiếtShe asserted her right to review the contract.Cô ấy khẳng định quyền của mình được xem xét hợp đồng.
Đồng nghĩadeclareaffirmmaintain
Cụm hay dùngassert a claimassert authorityfirmly assert
Họ từassertion (n.) sự khẳng địnhassertive (adj.) quyết đoánassertiveness (n.) tính quyết đoán
Khác 'say': assert mang hàm ý tự tin và kiên quyết, thường trong tranh luận hoặc văn phong trang trọng.
|
— |
|
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
|
v. |
diễn đạt rõ ràng
She articulated the company's vision clearly.
Cô ấy diễn đạt rõ tầm nhìn của công ty.
Chi tiếtHe struggled to articulate his concerns.Anh ấy khó diễn đạt được mối lo của mình.
Đồng nghĩaexpressconveyvoice
Cụm hay dùngarticulate a visionclearly articulatearticulate concerns
Họ từarticulate (adj.) diễn đạt tốtarticulation (n.) sự diễn đạt rõ ràngarticulately (adv.) một cách mạch lạc
Động từ phát âm /-leɪt/, tính từ phát âm /-lət/ — hai dạng khác nhau hoàn toàn.
|
— |
|
/kənˈveɪ/
|
v. |
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
The report conveys the urgency of the situation.
Báo cáo truyền đạt sự cấp bách của tình hình.
Chi tiếtHis tone conveyed disappointment with the results.Giọng điệu của anh ấy thể hiện sự thất vọng với kết quả.
Đồng nghĩacommunicateexpressimpart
Cụm hay dùngconvey a messageconvey informationconvey meaning
Họ từconveyance (n.) sự truyền đạtconveyor (n.) băng chuyền / người truyền đạt
Hay dùng khi nói về ngôn ngữ gián tiếp: giọng điệu, hình ảnh, văn phong cũng 'convey' được ý nghĩa.
|
— |
|
/ɪmˈplaɪ/
|
v. |
ám chỉ, ngụ ý
His silence implied agreement with the proposal.
Sự im lặng của anh ấy ngụ ý đồng ý với đề xuất.
Chi tiếtAre you implying that the data is unreliable?Bạn có đang ngụ ý rằng dữ liệu không đáng tin cậy không?
Đồng nghĩasuggestinsinuatehint
Cụm hay dùngimply criticismstrongly implywhat does this imply
Họ từimplication (n.) hàm ý, tác độngimplicit (adj.) ngầm hiểuimplicitly (adv.) một cách ngầm định
Phân biệt với 'infer': người nói 'implies', người nghe 'infers' — nhầm lẫn này rất phổ biến.
|
— |
|
/ˈem.fə.saɪz/
|
v. |
nhấn mạnh
The director emphasized the need for budget cuts.
Giám đốc nhấn mạnh sự cần thiết phải cắt giảm ngân sách.
Chi tiếtShe emphasized that safety protocols must be followed.Cô ấy nhấn mạnh rằng phải tuân thủ các quy trình an toàn.
Đồng nghĩastresshighlightunderscore
Cụm hay dùngemphasize the importancestrongly emphasizeemphasize a point
Họ từemphasis (n.) sự nhấn mạnhemphatic (adj.) dứt khoát, mạnh mẽemphatically (adv.) một cách dứt khoát
Danh từ 'emphasis' đi với giới từ 'on': 'place emphasis on quality'.
|
— |
|
/riˈɪt.ə.reɪt/
|
v. |
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
The CEO reiterated the company's commitment to safety.
Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.
Chi tiếtAllow me to reiterate the key objectives.Cho phép tôi nhắc lại các mục tiêu chính.
Đồng nghĩarepeatrestateemphasize again
Cụm hay dùngreiterate a pointreiterate commitmentallow me to reiterate
Họ từreiteration (n.) sự lặp lại, sự nhắc lại
Trang trọng hơn 'repeat'; thường dùng trong văn nói hội họp hoặc email chính thức để nhấn mạnh điểm đã đề cập.
|
— |
|
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
|
v. |
trình bày chi tiết, giải thích thêm
The presenter elaborated on the quarterly findings.
Người thuyết trình trình bày chi tiết về các phát hiện trong quý.
Chi tiếtShe declined to elaborate on her resignation.Cô ấy từ chối giải thích thêm về việc từ chức của mình.
Đồng nghĩaexpand ondetailexpound
Cụm hay dùngelaborate on a pointelaborate furthercare to elaborate
Họ từelaborate (adj.) công phu, tỉ mỉelaboration (n.) sự trình bày chi tiếtelaborately (adv.) một cách tỉ mỉ
Động từ phát âm /-reɪt/, tính từ phát âm /-rət/ — tương tự 'articulate', cần phân biệt.
|
— |
|
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
|
v. |
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
The results underscore the need for better training.
Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.
Chi tiếtHis comments underscored the urgency of the deadline.Nhận xét của anh ấy nhấn mạnh sự cấp bách của hạn chót.
Đồng nghĩahighlightemphasizereinforce
Cụm hay dùngunderscore the importanceunderscore a pointfurther underscore
Họ từunderscore (n.) dấu gạch dưới
Ẩn dụ từ 'gạch chân' trong văn bản — dùng để nhấn mạnh thay vì 'emphasize' cho đỡ lặp từ.
|
— |
|
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
|
v. |
tóm tắt lại, tổng kết lại
Let me recapitulate the main points discussed today.
Hãy để tôi tóm tắt lại các điểm chính đã thảo luận hôm nay.
Chi tiếtThe report recapitulates the findings of all three phases.Báo cáo tổng kết lại những phát hiện của cả ba giai đoạn.
Đồng nghĩasummarizerecapreview
Cụm hay dùngrecapitulate the main pointsbriefly recapitulaterecapitulate findings
Họ từrecapitulation (n.) sự tóm tắt lạirecap (n./v.) tóm tắt (không trang trọng)
'Recap' là dạng rút gọn thân mật hơn; 'recapitulate' dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu chính thức.
|
— |
|
/əbˈdʒekt/
|
v. |
phản đối, lên tiếng phản đối
Several board members objected to the cost increase.
Một số thành viên hội đồng phản đối việc tăng chi phí.
Chi tiếtHe objected that the timeline was unrealistic.Anh ấy phản đối rằng tiến độ thời gian không thực tế.
Đồng nghĩaprotestopposechallenge
Cụm hay dùngobject to a proposalformally objectraise an objection
Họ từobjection (n.) sự phản đốiobjective (adj./n.) khách quan / mục tiêuobjector (n.) người phản đối
Trong luật và kinh doanh, 'raise an objection' là cụm chính thức; 'no objection' = không phản đối.
|
— |
|
/ɪnˈkwaɪər/
|
v. |
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
She inquired about the status of her application.
Cô ấy hỏi về tình trạng đơn xin việc của mình.
Chi tiếtWe inquired whether the product was still available.Chúng tôi hỏi liệu sản phẩm có còn hàng không.
Đồng nghĩaaskqueryseek information
Cụm hay dùnginquire aboutinquire intoplease inquire
Họ từinquiry (n.) yêu cầu hỏi thông tininquisitive (adj.) hay thắc mắc, tò mò
Trang trọng hơn 'ask'; thường dùng trong thư từ kinh doanh. 'Inquiry' là danh từ đi kèm phổ biến.
|
— |
|
/briːf/
|
v. |
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
The manager briefed staff before the client meeting.
Quản lý đã thông báo tóm tắt cho nhân viên trước cuộc họp với khách hàng.
Chi tiếtShe was briefed on the latest regulatory changes.Cô ấy được thông báo về những thay đổi quy định mới nhất.
Đồng nghĩainformupdatefill in
Cụm hay dùngbrief someone onbrief the teambe fully briefed
Họ từbriefing (n.) buổi thông báo ngắnbrief (adj.) ngắn gọnbriefly (adv.) một cách ngắn gọn
'Debrief' là động từ ngược lại — thu thập thông tin sau sự kiện; cả hai phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
|
— |
|
/ədˈvaɪz/
|
v. |
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
The consultant advised restructuring the supply chain.
Chuyên gia tư vấn khuyên nên tái cơ cấu chuỗi cung ứng.
Chi tiếtLegal counsel advised against signing the agreement.Cố vấn pháp lý khuyên không nên ký thỏa thuận này.
Đồng nghĩarecommendcounselguide
Cụm hay dùngadvise onadvise againststrongly advise
Họ từadvice (n.) lời khuyênadviser/advisor (n.) cố vấnadvisory (adj.) mang tính tư vấn
Chú ý: 'advice' (danh từ) và 'advise' (động từ) phát âm khác nhau — /ˈæd.vaɪs/ vs /ədˈvaɪz/.
|
— |
|
/vɔɪs/
|
v. |
bày tỏ, lên tiếng nói lên (ý kiến, mối lo)
Employees voiced concerns about the restructuring.
Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc tái cơ cấu.
Chi tiếtSeveral members voiced opposition to the proposal.Một số thành viên lên tiếng phản đối đề xuất.
Đồng nghĩaexpressraisearticulate
Cụm hay dùngvoice concernsvoice oppositionvoice an opinion
Họ từvoice (n.) giọng nói / tiếng nóivoiceless (adj.) không có tiếng nói
'Voice concerns' là cụm cố định rất phổ biến trong doanh nghiệp — dùng thay vì 'express worries' cho trang trọng hơn.
|
— |
|
/daɪˈvʌldʒ/
|
v. |
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
She refused to divulge the contents of the report.
Cô ấy từ chối tiết lộ nội dung của báo cáo.
Chi tiếtHe divulged confidential data to a competitor.Anh ấy tiết lộ dữ liệu mật cho đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩadiscloserevealleak
Cụm hay dùngdivulge informationdivulge secretsnot at liberty to divulge
Họ từdivulgence (n.) sự tiết lộ
Mang nghĩa tiêu cực hơn 'disclose': 'divulge' thường gợi ý tiết lộ điều không nên tiết lộ.
|
— |
|
/əˈfɜːrm/
|
v. |
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
The spokesperson affirmed the company's commitment.
Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
Chi tiếtShe affirmed that all safety checks had been completed.Cô ấy khẳng định rằng tất cả kiểm tra an toàn đã hoàn thành.
Đồng nghĩaconfirmassertdeclare
Cụm hay dùngaffirm a commitmentaffirm belief inaffirm that
Họ từaffirmation (n.) sự xác nhậnaffirmative (adj.) khẳng định, đồng ý
'Affirmative action' là thuật ngữ pháp lý quan trọng — hành động tích cực chống phân biệt đối xử.
|
— |
|
/kənˈfaɪd/
|
v. |
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
She confided her concerns to her mentor.
Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.
Chi tiếtHe confided that he was considering resigning.Anh ấy tâm sự rằng anh đang cân nhắc từ chức.
Đồng nghĩashare privatelytell in confidencedisclose privately
Cụm hay dùngconfide in someoneconfide a secretconfide that
Họ từconfidence (n.) sự tin tưởngconfidential (adj.) bí mậtin confidence (adv.) trong vòng bí mật
'In confidence' hoặc 'in strict confidence' = trong vòng bí mật — cụm quan trọng trong thư từ kinh doanh.
|
— |
|
/əˈtest/
|
v. |
chứng thực, làm chứng
The auditor attested to the accuracy of the records.
Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
Chi tiếtHer results attest to years of dedicated practice.Kết quả của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Đồng nghĩacertifytestifyverify
Cụm hay dùngattest toattest thatlegally attest
Họ từattestation (n.) sự chứng thựcattested (adj.) đã được chứng thực
'Attest to' (chứng nhận sự thật của điều gì) thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và kiểm toán.
|
— |
|
/səˈlɪs.ɪt/
|
v. |
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
The firm solicited feedback from all stakeholders.
Công ty kêu gọi phản hồi từ tất cả các bên liên quan.
Chi tiếtHe solicited proposals from three competing vendors.Anh ấy tìm kiếm đề xuất từ ba nhà cung cấp cạnh tranh.
Đồng nghĩaseekrequestinvite
Cụm hay dùngsolicit feedbacksolicit proposalssolicit opinions
Họ từsolicitation (n.) sự kêu gọi, lời mờisolicitor (n.) luật sư (British English)
Trong kinh doanh, 'unsolicited' (không được yêu cầu) thường gặp: 'unsolicited feedback/advice'.
|
— |
Đang tải...