Quay lại TOEIC 600–900+ · Cao cấp
Bộ từ vựng

Collocation kinh doanh

37 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡeɪn ˈtræk.ʃən/
phr.
bắt đầu được đón nhận, phát triển mạnh
The new product quickly gained traction in Asia.
Sản phẩm mới nhanh chóng được đón nhận tại châu Á.
Chi tiết
The campaign is gaining traction among millennials.Chiến dịch đang dần được hưởng ứng bởi thế hệ millennials.
Đồng nghĩagain momentum
Cụm hay dùnggain traction in the market
Hình ảnh 'có độ bám' — dùng khi ý tưởng/sản phẩm bắt đầu thành công.
/draɪv ɡroʊθ/
phr.
thúc đẩy tăng trưởng
Innovation is key to driving growth in competitive markets.
Đổi mới là chìa khóa thúc đẩy tăng trưởng trong thị trường cạnh tranh.
Chi tiết
The new strategy aims to drive growth overseas.Chiến lược mới nhằm thúc đẩy tăng trưởng ở nước ngoài.
Đồng nghĩafuel growthspur growth
Cụm hay dùngdrive sustainable growthdrive revenue growth
'Drive' ở đây = chủ động tạo ra, không phải lái xe.
/ˈfɔːstər ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đổi mới
Leadership must foster innovation at every level.
Ban lãnh đạo cần nuôi dưỡng sự đổi mới ở mọi cấp độ.
Chi tiết
The new culture fosters innovation among employees.Văn hóa mới thúc đẩy sự sáng tạo trong nhân viên.
Đồng nghĩaencourage innovationpromote creativity
Cụm hay dùngfoster a culture of innovation
'Foster' = tạo môi trường cho thứ gì đó phát triển, không phải tự làm.
/ˈstriːmlaɪn ˌɒpəˈreɪʃənz/
phr.
tối ưu hóa/đơn giản hóa quy trình vận hành
We must streamline operations to reduce overhead costs.
Chúng ta phải tối ưu hóa vận hành để giảm chi phí overhead.
Chi tiết
New software has streamlined our daily operations.Phần mềm mới đã đơn giản hóa hoạt động hàng ngày của chúng tôi.
Đồng nghĩaoptimize processesimprove efficiency
Cụm hay dùngstreamline business operationsstreamline workflows
'Streamline' = làm trơn tru như dòng chảy — loại bỏ bước thừa.
/ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/
phr.
vượt chỉ tiêu/mục tiêu đề ra
The sales team exceeded their quarterly targets by 20%.
Đội ngũ bán hàng đã vượt chỉ tiêu quý lên 20%.
Chi tiết
She consistently exceeds performance targets each year.Cô ấy liên tục vượt mục tiêu hiệu suất mỗi năm.
Đồng nghĩasurpass goalsoutperform expectations
Cụm hay dùngexceed sales targetsexceed financial targets
Dùng 'exceed' (không phải 'over') khi nói về chỉ số định lượng.
/ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/
phr.
giảm thiểu rủi ro
Diversifying suppliers helps mitigate supply chain risk.
Đa dạng hóa nhà cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.
Chi tiết
Insurance policies are used to mitigate financial risk.Bảo hiểm được dùng để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Đồng nghĩareduce riskmanage risk
Cụm hay dùngmitigate operational riskmitigate business risk
'Mitigate' = giảm nhẹ, không loại bỏ hoàn toàn — dùng trong văn bản chuyên nghiệp.
/ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/
phr.
phân bổ nguồn lực
Managers must allocate resources effectively across projects.
Quản lý phải phân bổ nguồn lực hiệu quả giữa các dự án.
Chi tiết
The budget committee allocates resources each fiscal year.Ủy ban ngân sách phân bổ nguồn lực mỗi năm tài chính.
Đồng nghĩadistribute resourcesassign resources
Cụm hay dùngallocate budget resourcesallocate human resources
'Allocate' = giao đúng chỗ, đúng lúc — hay xuất hiện trong quản lý dự án.
/ˈdʒenəreɪt liːdz/
phr.
tạo ra khách hàng tiềm năng
Social media campaigns can generate qualified leads quickly.
Chiến dịch mạng xã hội có thể tạo ra khách hàng tiềm năng nhanh chóng.
Chi tiết
The trade show helped us generate hundreds of new leads.Hội chợ thương mại giúp chúng tôi tạo ra hàng trăm khách hàng tiềm năng.
Đồng nghĩaattract prospectsbuild a pipeline
Cụm hay dùnggenerate qualified leadsgenerate sales leads
'Lead' trong kinh doanh = người/công ty có thể trở thành khách hàng.
/buːst ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/
phr.
tăng cường năng suất
Flexible working hours can significantly boost productivity.
Giờ làm linh hoạt có thể tăng cường năng suất đáng kể.
Chi tiết
Automation tools have boosted team productivity by 30%.Công cụ tự động hóa đã tăng năng suất nhóm lên 30%.
Đồng nghĩaimprove productivityincrease output
Cụm hay dùngboost employee productivityboost overall productivity
'Boost' = tăng nhanh và mạnh — mạnh hơn 'improve' trong ngữ nghĩa.
/ˈkæptʃər ˈmɑːrkɪt ʃeər/
phr.
chiếm lĩnh thị phần
The firm aims to capture a larger market share this year.
Công ty nhắm đến chiếm lĩnh thị phần lớn hơn năm nay.
Chi tiết
Aggressive pricing helped capture market share from rivals.Chiến lược giá mạnh mẽ giúp chiếm thị phần từ đối thủ.
Đồng nghĩagain market shareexpand market presence
Cụm hay dùngcapture significant market sharecapture global market share
'Capture' = giành và giữ — mạnh hơn 'gain', hàm ý chủ động tranh giành.
/kʌt ˈoʊvərhed kɒsts/
phr.
cắt giảm chi phí vận hành gián tiếp
The CFO proposed measures to cut overhead costs drastically.
Giám đốc tài chính đề xuất biện pháp cắt giảm chi phí gián tiếp mạnh mẽ.
Chi tiết
Moving to cloud reduced hardware and cut overhead costs.Chuyển lên đám mây giảm phần cứng và cắt chi phí vận hành.
Đồng nghĩareduce fixed costslower operating expenses
Cụm hay dùngcut overhead significantlycut unnecessary overhead
'Overhead' = chi phí gián tiếp (thuê mặt bằng, điện, admin) — không phải hàng hóa trực tiếp.
/kloʊz ə diːl/
phr.
chốt thỏa thuận/hợp đồng
The sales rep flew to Tokyo to close the deal in person.
Nhân viên kinh doanh bay sang Tokyo để chốt hợp đồng trực tiếp.
Chi tiết
After months of negotiation, they finally closed the deal.Sau nhiều tháng đàm phán, họ cuối cùng đã chốt được thỏa thuận.
Đồng nghĩafinalize a contractseal an agreement
Cụm hay dùngclose a major dealclose a lucrative deal
'Close' trong bán hàng = kết thúc thương lượng thành công — kỹ năng quan trọng nhất.
/kənˈdʌkt djuː ˈdɪlɪdʒəns/
phr.
thực hiện thẩm định kỹ lưỡng trước đầu tư
Investors must conduct due diligence before any acquisition.
Nhà đầu tư phải thẩm định kỹ trước khi thực hiện bất kỳ thương vụ mua lại nào.
Chi tiết
We conducted due diligence on all three potential partners.Chúng tôi đã thẩm định kỹ lưỡng cả ba đối tác tiềm năng.
Đồng nghĩaperform background checksverify thoroughly
Cụm hay dùngconduct thorough due diligencedue diligence process
Thuật ngữ pháp lý/tài chính — không thể thay bằng 'check' trong văn bản chính thức.
/skeɪl ʌp ˌɒpəˈreɪʃənz/
phr.
mở rộng quy mô hoạt động
We plan to scale up operations in Southeast Asia next year.
Chúng tôi dự định mở rộng hoạt động tại Đông Nam Á năm tới.
Chi tiết
Automation allows the company to scale up without extra staff.Tự động hóa cho phép công ty mở rộng mà không cần thêm nhân sự.
Đồng nghĩaexpand operationsgrow the business
Cụm hay dùngscale up productionscale up quickly
'Scale up' = tăng quy mô có hệ thống — đối lập với 'scale down' (thu hẹp).
/ˈlevərɪdʒ ˈsɪnərdʒiz/
phr.
tận dụng sức mạnh tổng hợp
The merger was designed to leverage synergies between divisions.
Vụ sáp nhập được thiết kế để tận dụng sức mạnh tổng hợp giữa các bộ phận.
Chi tiết
Both brands can leverage synergies in distribution and marketing.Cả hai thương hiệu có thể tận dụng sức mạnh tổng hợp trong phân phối và tiếp thị.
Đồng nghĩacapitalize on combined strengthsexploit complementary assets
Cụm hay dùngleverage cost synergiesleverage operational synergies
Phổ biến trong M&A — 'synergy' = 1+1>2 khi hai thực thể kết hợp.
/əˈlaɪn ˈsteɪkhoʊldərz/
phr.
đưa các bên liên quan về cùng quan điểm/mục tiêu
The CEO worked hard to align stakeholders on the new vision.
Giám đốc điều hành nỗ lực đưa các bên liên quan về cùng tầm nhìn mới.
Chi tiết
It is difficult to align stakeholders with competing interests.Rất khó để đưa các bên có lợi ích cạnh tranh về cùng mục tiêu.
Đồng nghĩaget stakeholder buy-inunite key parties
Cụm hay dùngalign key stakeholdersalign internal stakeholders
'Align' = làm thẳng hàng (hình ảnh) — tất cả đi cùng hướng.
/ˈɒptɪmaɪz səˈplaɪ tʃeɪn/
phr.
tối ưu hóa chuỗi cung ứng
The firm invested in AI to optimize its global supply chain.
Công ty đầu tư vào AI để tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chi tiết
Optimizing the supply chain reduced delivery times by half.Tối ưu chuỗi cung ứng giảm thời gian giao hàng xuống một nửa.
Đồng nghĩaimprove logisticsenhance supply network
Cụm hay dùngoptimize the entire supply chainoptimize supply chain efficiency
'Supply chain' = toàn bộ hành trình từ nguyên liệu đến tay khách hàng.
/ˈbentʃmɑːrk pərˈfɔːrməns/
phr.
đánh giá hiệu suất theo chuẩn ngành
We benchmark our performance against industry leaders annually.
Chúng tôi đánh giá hiệu suất theo tiêu chuẩn của các nhà dẫn đầu ngành hàng năm.
Chi tiết
Benchmarking performance reveals gaps in our processes.Đánh giá theo chuẩn cho thấy những lỗ hổng trong quy trình của chúng tôi.
Đồng nghĩameasure against standardscompare performance metrics
Cụm hay dùngbenchmark against competitorsbenchmark key metrics
'Benchmark' vừa là danh từ (tiêu chuẩn) vừa là động từ (so sánh).
/draɪv ˈrevɪnjuː/
phr.
thúc đẩy doanh thu
New product lines will drive revenue in the next quarter.
Các dòng sản phẩm mới sẽ thúc đẩy doanh thu trong quý tới.
Chi tiết
Upselling strategies are effective to drive additional revenue.Chiến lược bán thêm hiệu quả để thúc đẩy doanh thu bổ sung.
Đồng nghĩagenerate revenueboost sales income
Cụm hay dùngdrive recurring revenuedrive top-line revenue
'Revenue' = doanh thu tổng — khác 'profit' (lợi nhuận sau chi phí).
/ɪnˈhæns brænd əˈweənəs/
phr.
nâng cao nhận thức thương hiệu
Sponsoring events is a great way to enhance brand awareness.
Tài trợ sự kiện là cách tuyệt vời để nâng cao nhận thức thương hiệu.
Chi tiết
The viral video enhanced brand awareness across demographics.Video viral đã nâng cao nhận thức thương hiệu trên nhiều nhóm đối tượng.
Đồng nghĩaincrease brand visibilityraise brand profile
Cụm hay dùngenhance global brand awarenessenhance brand awareness online
'Brand awareness' = mức độ người tiêu dùng nhận biết thương hiệu — mục tiêu marketing đầu phễu.
/kʌt taɪm tə ˈmɑːrkɪt/
phr.
rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường
Agile methods help cut time to market for new features.
Phương pháp Agile giúp rút ngắn thời gian đưa tính năng mới ra thị trường.
Chi tiết
Automation cut our time to market by three weeks.Tự động hóa rút ngắn thời gian ra thị trường của chúng tôi ba tuần.
Đồng nghĩaaccelerate product launchspeed up go-to-market
Cụm hay dùngsignificantly cut time to market
'Time to market' là một danh từ ghép — viết không có gạch nối khi dùng như danh từ.
/rɪˈteɪn tɒp ˈtælənt/
phr.
giữ chân nhân tài hàng đầu
Competitive salaries are essential to retain top talent.
Lương cạnh tranh là yếu tố thiết yếu để giữ chân nhân tài hàng đầu.
Chi tiết
The company launched a mentorship program to retain top talent.Công ty khởi động chương trình cố vấn để giữ chân nhân tài hàng đầu.
Đồng nghĩakeep high performershold onto key staff
Cụm hay dùngretain and attract talentretain key talent
'Retain' = giữ lại — đối lập với 'recruit' (tuyển dụng mới).
/pərˈsjuː strəˈtiːdʒɪk ˈpɑːrtnərʃɪps/
phr.
theo đuổi các mối quan hệ đối tác chiến lược
We are pursuing strategic partnerships with leading tech firms.
Chúng tôi đang theo đuổi các quan hệ đối tác chiến lược với các công ty công nghệ hàng đầu.
Chi tiết
Pursuing strategic partnerships accelerates market expansion.Theo đuổi đối tác chiến lược giúp đẩy nhanh mở rộng thị trường.
Đồng nghĩaform strategic alliancesbuild key partnerships
Cụm hay dùngpursue long-term strategic partnerships
'Strategic' = có tính toán, phục vụ mục tiêu dài hạn — không phải đối tác ngẫu nhiên.
/ɪmˈpruːv ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪnz/
phr.
cải thiện biên lợi nhuận
Premium pricing can improve profit margins considerably.
Định giá cao cấp có thể cải thiện biên lợi nhuận đáng kể.
Chi tiết
Cost reduction efforts have improved profit margins this year.Nỗ lực giảm chi phí đã cải thiện biên lợi nhuận năm nay.
Đồng nghĩaincrease marginsboost profitability
Cụm hay dùngimprove gross profit marginsimprove net profit margins
'Margin' = phần trăm lợi nhuận so với doanh thu — khác với 'profit' tuyệt đối.
/ˈɒnbɔːrd njuː ˈklaɪənts/
phr.
đưa khách hàng mới vào hệ thống/quy trình
A smooth process to onboard new clients builds loyalty early.
Quy trình suôn sẻ để đưa khách hàng mới vào hệ thống xây dựng lòng trung thành sớm.
Chi tiết
The team onboarded 50 new clients in the first quarter.Nhóm đã đưa 50 khách hàng mới vào hệ thống trong quý đầu tiên.
Đồng nghĩawelcome new clientsintegrate new customers
Cụm hay dùngonboard clients efficientlystreamline client onboarding
'Onboard' cũng dùng cho nhân viên mới — context quyết định nghĩa.
/roʊl aʊt ə ˈprɒdʌkt/
phr.
ra mắt/triển khai sản phẩm theo từng giai đoạn
The company plans to roll out the product in Q3 globally.
Công ty dự định triển khai sản phẩm trên toàn cầu vào quý 3.
Chi tiết
We will roll out the update to all users next month.Chúng tôi sẽ triển khai bản cập nhật đến tất cả người dùng tháng tới.
Đồng nghĩalaunch a productrelease gradually
Cụm hay dùngroll out nationwideroll out in phases
'Roll out' = ra mắt có kế hoạch, thường theo giai đoạn — khác 'launch' (ra mắt một lần).
/kʌt ˌɒpəˈreɪʃənl kɒsts/
phr.
cắt giảm chi phí vận hành
Outsourcing IT services can cut operational costs significantly.
Thuê ngoài dịch vụ CNTT có thể cắt giảm chi phí vận hành đáng kể.
Chi tiết
The restructuring plan is expected to cut operational costs.Kế hoạch tái cơ cấu dự kiến sẽ cắt giảm chi phí vận hành.
Đồng nghĩareduce operating expenseslower running costs
Cụm hay dùngcut operational costs by 15%significantly cut operational costs
Khác 'overhead' — 'operational costs' rộng hơn, gồm cả chi phí trực tiếp sản xuất.
/meɪnˈteɪn kəmˈpetɪtɪv edʒ/
phr.
duy trì lợi thế cạnh tranh
Continuous R&D helps companies maintain a competitive edge.
Nghiên cứu và phát triển liên tục giúp công ty duy trì lợi thế cạnh tranh.
Chi tiết
Training staff is vital to maintain a competitive edge.Đào tạo nhân viên là cốt lõi để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Đồng nghĩapreserve competitive advantagestay ahead of competitors
Cụm hay dùngmaintain a sharp competitive edge
'Edge' = lợi thế hơn người — cũng nói 'gain a competitive edge'.
/ɪkˈspænd ˈɪntə njuː ˈmɑːrkɪts/
phr.
mở rộng sang thị trường mới
The firm is looking to expand into emerging Asian markets.
Công ty đang tìm cách mở rộng sang các thị trường mới nổi ở châu Á.
Chi tiết
Expanding into new markets carries both risks and rewards.Mở rộng sang thị trường mới mang lại cả rủi ro lẫn cơ hội.
Đồng nghĩaenter new marketstap into new territories
Cụm hay dùngexpand into global marketsexpand into untapped markets
'Expand into' nhấn mạnh hành động xâm nhập — khác 'expand in' (phát triển trong thị trường đã có).
/ɪnˈfɔːrs kəmˈplaɪəns/
phr.
thực thi tuân thủ quy định
HR must enforce compliance with all workplace safety policies.
Phòng nhân sự phải thực thi tuân thủ mọi chính sách an toàn nơi làm việc.
Chi tiết
Auditors enforce compliance with financial regulations strictly.Kiểm toán viên thực thi tuân thủ quy định tài chính một cách nghiêm ngặt.
Đồng nghĩaensure regulatory complianceuphold standards
Cụm hay dùngenforce strict complianceenforce legal compliance
'Compliance' = sự tuân thủ (quy định pháp luật hoặc nội bộ) — bộ phận riêng trong doanh nghiệp lớn.
/bɪld ˈklaɪənt rɪˈleɪʃənʃɪps/
phr.
xây dựng mối quan hệ với khách hàng
Account managers spend significant time building client relationships.
Quản lý tài khoản dành nhiều thời gian xây dựng mối quan hệ khách hàng.
Chi tiết
Trust is the foundation for building long-term client relationships.Tin tưởng là nền tảng để xây dựng quan hệ khách hàng lâu dài.
Đồng nghĩanurture client relationsstrengthen customer ties
Cụm hay dùngbuild strong client relationshipsbuild lasting relationships
'Client' thường dùng trong B2B, 'customer' trong B2C — nhưng ranh giới không tuyệt đối.
/dɪˈlɪvər ɒn ˈprɒmɪsɪz/
phr.
thực hiện đúng cam kết
Brands that deliver on promises earn customer loyalty.
Các thương hiệu thực hiện đúng cam kết sẽ giành được lòng trung thành.
Chi tiết
The supplier failed to deliver on its delivery promises.Nhà cung cấp đã không thực hiện đúng cam kết giao hàng.
Đồng nghĩakeep commitmentsfulfill obligations
Cụm hay dùngconsistently deliver on promises
'Deliver on' = hoàn thành điều đã hứa — không phải giao hàng vật lý.
/rɪˈdjuːs tʃɜːrn reɪt/
phr.
giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ
Personalized service is proven to reduce churn rate effectively.
Dịch vụ cá nhân hóa được chứng minh giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ hiệu quả.
Chi tiết
Loyalty programs can help reduce customer churn rate.Chương trình khách hàng thân thiết có thể giúp giảm tỷ lệ rời bỏ.
Đồng nghĩalower customer attritiondecrease turnover rate
Cụm hay dùngreduce monthly churn ratesignificantly reduce churn
'Churn rate' = % khách hàng hủy dịch vụ trong kỳ — chỉ số sống còn với SaaS/dịch vụ theo tháng.
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ ˈrevɪnjuː striːmz/
phr.
đa dạng hóa các nguồn doanh thu
The startup plans to diversify revenue streams beyond subscriptions.
Startup dự định đa dạng hóa các nguồn doanh thu ngoài gói đăng ký.
Chi tiết
Diversifying revenue streams protects against market downturns.Đa dạng hóa nguồn doanh thu bảo vệ doanh nghiệp khỏi suy thoái thị trường.
Đồng nghĩabroaden income sourcesadd multiple revenue channels
Cụm hay dùngdiversify revenue streams aggressively
'Stream' = dòng chảy liên tục — 'revenue stream' = nguồn doanh thu ổn định lặp lại.
/ˈmæksɪmaɪz rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvestmənt/
phr.
tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI)
Marketing teams aim to maximize return on investment each campaign.
Đội marketing nhắm đến tối đa hóa ROI trong mỗi chiến dịch.
Chi tiết
To maximize return on investment, cut waste before scaling.Để tối đa hóa lợi tức đầu tư, hãy cắt lãng phí trước khi mở rộng.
Đồng nghĩaoptimize ROIincrease investment returns
Cụm hay dùngmaximize ROImaximize return on ad spend
Thường viết tắt ROI trong văn bản — nhưng TOEIC Part 5 thường dùng dạng đầy đủ.
/əˈdres peɪn pɔɪnts/
phr.
giải quyết các vấn đề/khó khăn của khách hàng
Good product design should address core customer pain points.
Thiết kế sản phẩm tốt cần giải quyết các khó khăn cốt lõi của khách hàng.
Chi tiết
The consultant identified and addressed major pain points.Chuyên gia tư vấn xác định và giải quyết các điểm khó khăn chính.
Đồng nghĩasolve customer problemstackle key challenges
Cụm hay dùngaddress key pain pointsidentify and address pain points
'Pain point' = điểm gây khó chịu/vấn đề mà khách hàng gặp phải — từ marketing hiện đại.
/ˈɪmplɪment best ˈpræktɪsɪz/
phr.
áp dụng các thực hành tốt nhất trong ngành
We encourage all departments to implement industry best practices.
Chúng tôi khuyến khích mọi phòng ban áp dụng thực hành tốt nhất trong ngành.
Chi tiết
Implementing best practices reduces errors across operations.Áp dụng thực hành tốt nhất giúp giảm lỗi trong toàn bộ vận hành.
Đồng nghĩaadopt proven methodsapply standard procedures
Cụm hay dùngimplement global best practicesimplement HR best practices
'Best practice' thường dùng ở số nhiều khi nói về nhiều quy trình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...