| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪˈstæb.lɪʃ/
|
v. |
thiết lập, thành lập
The company established a new branch in Asia.
Công ty thiết lập một chi nhánh mới tại châu Á.
Chi tiếtWe need to establish clear guidelines.Chúng ta cần thiết lập các hướng dẫn rõ ràng.
Đồng nghĩafoundset upinstitute
Cụm hay dùngestablish a relationshipestablish guidelinesestablish a presenceestablish trust
Họ từestablishment (n.) sự thiết lậpestablished (adj.) đã được thiết lập
Dùng khi nói về việc tạo ra điều gì đó mang tính lâu dài, chính thức hơn 'set up'.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/
|
v. |
duy trì, bảo trì
The team maintains high standards of quality.
Nhóm duy trì tiêu chuẩn chất lượng cao.
Chi tiếtShe maintains detailed records of all transactions.Cô ấy duy trì hồ sơ chi tiết về mọi giao dịch.
Đồng nghĩasustainpreserveuphold
Cụm hay dùngmaintain standardsmaintain recordsmaintain contactmaintain a balance
Họ từmaintenance (n.) sự bảo trìmaintainable (adj.) có thể duy trì
Hay gặp trong TOEIC Part 7 dạng memo/report về quy trình vận hành.
|
— |
|
/kəmˈpraɪz/
|
v. |
bao gồm, cấu thành
The committee comprises five senior managers.
Ủy ban bao gồm năm nhà quản lý cấp cao.
Chi tiếtThe package comprises three separate modules.Gói này bao gồm ba mô-đun riêng biệt.
Đồng nghĩaconsist ofincludeencompass
Cụm hay dùngcomprise a teamcomprise the majoritybe comprised ofcomprise several stages
Họ từcomprehensive (adj.) toàn diện
Đừng nhầm: 'comprises' (không cần 'of') vs 'is comprised of' (cả hai đúng).
|
— |
|
/ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/
|
v. |
kết hợp, đưa vào
We incorporated feedback into the revised design.
Chúng tôi đưa phản hồi vào thiết kế đã sửa đổi.
Chi tiếtThe plan incorporates several key proposals.Kế hoạch kết hợp một số đề xuất quan trọng.
Đồng nghĩaintegrateincludeembed
Cụm hay dùngincorporate feedbackincorporate changesincorporate featuresincorporate suggestions
Họ từincorporation (n.) sự kết hợpincorporated (adj.) được kết hợp vào
Trang trọng hơn 'include' hay 'add in'; thường xuất hiện trong báo cáo dự án.
|
— |
|
/ˈfɔːr.mjə.leɪt/
|
v. |
xây dựng, soạn thảo (kế hoạch/chính sách)
The board formulated a new strategy for expansion.
Hội đồng quản trị xây dựng chiến lược mới để mở rộng.
Chi tiếtWe formulated a response to the client's concerns.Chúng tôi soạn thảo phản hồi cho các lo ngại của khách hàng.
Đồng nghĩadevelopdevisedraft
Cụm hay dùngformulate a strategyformulate a planformulate a policyformulate a response
Họ từformulation (n.) sự xây dựng, công thức
Nhấn mạnh quá trình tư duy có hệ thống — trang trọng hơn 'make' hay 'create'.
|
— |
Đang tải...