Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 57 · Deciding and choosing

31 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  31 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
verb+prep+noun
đi đến quyết định
After weeks of hesitating, it seems Matt has arrived at a decision about the research fund.
Sau nhiều tuần do dự, có vẻ Matt đã đi đến quyết định về quỹ nghiên cứu.
—
verb+prep+noun
được trao cơ hội
I’ve been given the chance of going on a six-month expedition to South America and I’ve been offered a job in a bookshop here.
Tôi được trao cơ hội đi Nam Mỹ sáu tháng và cũng được mời làm việc ở một hiệu sách tại đây.
—
adj+noun
quyết định lớn
It’s such a big decision to have to move to London and everything.
Chuyển đến London và mọi thứ là một quyết định lớn.
—
adj+noun
khao khát mãnh liệt
Well, believe it or not, I don’t have a burning desire to see the world, I’d much prefer just to stay at home.
Thật ra, tôi không có khao khát mãnh liệt muốn đi khắp thế giới, tôi thích ở nhà hơn.
—
verb+prep+noun
đi đến quyết định
Yes, yes, I already said I’m going to weigh up the options and come to a decision.
Ừ, tôi đã nói là sẽ cân nhắc các lựa chọn rồi đi đến quyết định.
—
verb+noun
xem xét các lựa chọn
Anyway, I’m going to consider all the options before I decide.
Dù sao thì tôi cũng sẽ xem xét hết các lựa chọn trước khi quyết định.
—
verb+possessive
bảo vệ quyết định của mình
But he’s also defending his decision to close down the San Antonio project, which is losing a lot of money.
Nhưng anh ấy cũng đang bảo vệ quyết định đóng dự án San Antonio, vốn đang thua lỗ nhiều.
—
noun+prep+noun
mức độ không chắc chắn
There’s always been a degree of uncertainty surrounding the future of the Madrid office.
Luôn có một mức độ không chắc chắn về tương lai của văn phòng Madrid.
—
verb+adj+noun
đối mặt với lựa chọn khó khăn
Well, we all face difficult choices now and then.
Ai rồi cũng sẽ đối mặt với những lựa chọn khó khăn.
—
verb+noun
có sự lựa chọn
You’re lucky to have a choice, a lot of people stay at home because they have no option.
Bạn may mắn vì có sự lựa chọn, nhiều người ở nhà vì họ không có lựa chọn nào khác.
—
verb+adv+noun
không còn lựa chọn nào khác
You’re lucky to have a choice, a lot of people stay at home because they have no option.
Bạn may mắn vì có sự lựa chọn, nhiều người ở nhà vì họ không còn lựa chọn nào khác.
—
verb+adj+noun
phân vân lại, suy nghĩ lại
Are you having second thoughts?
Bạn đang phân vân lại à?
—
verb+noun
đưa ra lựa chọn
I’m going to have to make a choice soon about next year.
Tôi sẽ phải đưa ra lựa chọn về năm tới sớm thôi.
—
verb+noun
đưa ra quyết định
Have you made a decision yet about the new job?
Bạn đã quyết định gì về công việc mới chưa?
—
adv+verb
thích hơn nhiều
I’d much prefer just to stay at home.
Tôi thích ở nhà hơn nhiều.
—
noun+noun
cơ hội ngàn năm có một
That sounds like the opportunity of a lifetime!
Nghe như cơ hội ngàn năm có một đấy!
—
verb+prep+noun
bỏ lỡ cơ hội
I can’t believe you’re going to pass up the opportunity of a trip to South America.
Tôi không tin là bạn lại bỏ lỡ cơ hội đi Nam Mỹ.
—
verb+prep+(verb)
trì hoãn quyết định
I always put off making decisions till the last possible moment.
Tôi luôn trì hoãn việc quyết định cho đến phút chót.
—
verb+noun+adv
bác bỏ ngay lập tức
Look, just don’t reject South America out of hand.
Này, đừng bác bỏ Nam Mỹ ngay lập tức như thế.
—
verb+noun
chưa vội đánh giá
However, he’s reserving judgement on the Berlin project until he gets more reliable information.
Tuy nhiên, anh ấy chưa vội đánh giá dự án Berlin cho đến khi có thêm thông tin đáng tin cậy.
—
adj+noun
quyết định hợp lý
I think that’s a sensible decision that combines generosity and sound judgement.
Tôi nghĩ đó là một quyết định hợp lý, vừa rộng lượng vừa sáng suốt.
—
adj+noun
một chút do dự
I detected a slight hesitation in your last email.
Tôi nhận thấy bạn hơi do dự trong email trước.
—
adj+noun
sự phán đoán đúng đắn
I think that’s a sensible decision that combines generosity and sound judgement.
Tôi nghĩ đó là một quyết định hợp lý, vừa rộng lượng vừa sáng suốt.
—
adv+verb
rất khuyên
Well, I know you never take my advice but I would strongly advise you to think of the future.
Tôi biết bạn chẳng bao giờ nghe lời tôi, nhưng tôi thực sự khuyên bạn nên nghĩ cho tương lai.
—
verb+article
đưa ra quyết định (thường dùng trong công việc, trang trọng)
You’ve probably heard that the management have taken the decision to close the Madrid office.
Chắc anh đã nghe tin ban lãnh đạo đã quyết định đóng cửa văn phòng Madrid.
—
verb+noun
nghe theo lời khuyên của ai
Well, I know you never take my advice but I would strongly advise you to think of the future.
Tôi biết bạn chẳng bao giờ nghe lời tôi, nhưng tôi thực sự khuyên bạn nên nghĩ cho tương lai.
—
verb+article+adj
chọn cách dễ hơn
Well, I think you’re just taking the soft option if you choose the bookshop.
Tôi nghĩ bạn chỉ chọn cách dễ hơn nếu chọn làm ở hiệu sách.
—
adj+noun
lựa chọn khó khăn
I know, I know, but it’s a tough choice.
Tôi biết mà, nhưng đây là lựa chọn khó.
—
adj+noun
quyết định nhất trí
There was a lot of discussion, but apparently it was a unanimous decision in the end.
Đã có nhiều cuộc thảo luận, nhưng cuối cùng đó là một quyết định nhất trí.
—
verb+prep
cân nhắc các lựa chọn
Yes, yes, I already said I’m going to weigh up the options and come to a decision.
Tôi đã nói là sẽ cân nhắc các lựa chọn rồi mới quyết định.
—
adj+noun
quyết định sáng suốt
Let’s just hope this will now be seen as a wise decision by everyone.
Hãy hy vọng rằng bây giờ mọi người sẽ xem đây là một quyết định sáng suốt.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...