Bài 3: Workplace Communication

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
verb
giao tiếp, truyền đạt
It is important to communicate clearly with your team and manager.
Điều quan trọng là giao tiếp rõ ràng với nhóm và quản lý của bạn.
—
collaborate
/kəˈlæbəreɪt/
v.
cộng tác
—
/koʊˈɒpəreɪt/
v
hợp tác
Countries must cooperate on climate change.
Các quốc gia phải hợp tác về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
We need to cooperate to solve this problem.Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩacollaboratework together
Cụm hay dùngcooperate with otherscooperate on projects
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
—
/koʊˈɔːrdɪneɪt/
v
phối hợp, điều phối
Departments must coordinate their efforts.
Các bộ phận phải phối hợp nỗ lực với nhau.
Chi tiết
We need to coordinate our efforts for the project.Chúng ta cần phối hợp nỗ lực cho dự án.
Đồng nghĩaorganizemanage
Cụm hay dùngcoordinate activitiescoordinate with others
Dùng để chỉ sự phối hợp trong công việc.
—
/in'strʌkʃn/
n
Chỉ dẫn
Clear instruction is essential for students to understand complex concepts in their studies.
Chỉ dẫn rõ ràng là cần thiết để sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp trong việc học của họ.
Chi tiết
The instruction manual was very helpful for assembling the furniture.Sách hướng dẫn rất hữu ích cho việc lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩaguidancedirection
Cụm hay dùngfollow instructionsclear instructionswritten instructions
Chỉ dẫn rõ ràng giúp thực hiện tốt hơn.
—
/ˈklærɪfaɪ/
v
làm rõ
Could you clarify what you mean?
Bạn có thể làm rõ ý của bạn không?
Chi tiết
Can you clarify your point further?Bạn có thể làm rõ điểm của bạn hơn không?
Đồng nghĩaexplainelucidate
Cụm hay dùngclarify a statementclarify a situation
Cần làm rõ ý kiến khi giao tiếp.
—
suggest
/səˈdʒest/
v.
gợi ý, đề nghị
I suggest that we meet at the library at nine.
Tôi đề nghị chúng ta gặp nhau ở thư viện lúc chín giờ.
Chi tiết
She suggested going to the new coffee shop near the campus.Cô ấy gợi ý đi quán cà phê mới gần trường.
Cụm hay dùngsuggest (that)…suggest + V-ing
Họ từsuggestion (n.)
Lưu ý: KHÔNG nói "suggest sb to do". Dùng suggest (that)… hoặc suggest + V-ing.
—
suggestion
/səˈdʒɛstʃən/
n.
lời gợi ý
I have a suggestion for improving the project.
Tôi có một gợi ý để cải thiện dự án.
Chi tiết
She made a suggestion to improve the project.Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện dự án.
Đồng nghĩaproposalrecommendation
Cụm hay dùngmake a suggestionfollow a suggestionsuggestion box
Dùng để khuyến khích ý tưởng mới.
—
/əˈpɪn.jən/
noun
ý kiến, quan điểm
The newspaper published many different opinions about the new law.
Tờ báo đăng nhiều ý kiến khác nhau về luật mới.
—
/ɪkˈspres/
v
bày tỏ
Art helps us express emotions.
Nghệ thuật giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc.
Chi tiết
Send it by express mail.Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.
Đồng nghĩavoiceconvey
Cụm hay dùngexpress yourselfexpress train
Họ từexpression (n)expressive (adj)
Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.
—
notify
/ˈnoʊtɪfaɪ/
v.
thông báo cho
Please notify me about the meeting.
Xin hãy thông báo cho tôi về cuộc họp.
Chi tiết
Please notify us of any changes.Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào.
Đồng nghĩainformalert
Cụm hay dùngnotify the policenotify customersnotify in advance
Họ từnotification (n)notifier (n)
Thông báo chính thức, thường bằng văn bản.
—
inform
/ɪnˈfɔːrm/
v.
báo cho biết
We would like to inform you of a change in our policy.
Chúng tôi muốn thông báo cho bạn biết về sự thay đổi trong chính sách.
Chi tiết
Please inform us if you are unable to attend the meeting.Vui lòng thông báo cho chúng tôi nếu bạn không thể tham dự cuộc họp.
Đồng nghĩanotifyadviselet know
Cụm hay dùnginform you ofinform usplease informbe informedkeep informed
Họ từinformation (n.) thông tininformed (adj.) được thông báoinformative (adj.) cung cấp nhiều thông tin
'We are pleased to inform you...' = cụm mở bằng tin tốt; 'We regret to inform you...' = tin không tốt.
—
/rɪˈmaɪnd/
động từ
nhắc nhở
Please remind me to call her later.
Xin hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy sau.
Chi tiết
This song reminds me of my childhood.Bài hát này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.
Đồng nghĩapromptcuejog
Cụm hay dùngremind someone ofremind someone toremind about
Họ từreminder (n)remindful (adj)
Cấu trúc: remind + tân ngữ + of/about/to V.
—
/rɪˈspɒnd/
v
phản hồi, đáp lại
Governments must respond quickly to natural disasters.
Chính phủ phải phản hồi nhanh chóng với thiên tai.
Chi tiết
He didn't respond to the question.Anh ấy không trả lời câu hỏi.
Đồng nghĩareplyanswer
Cụm hay dùngrespond quicklyrespond to a request
Họ từresponse (n)responsive (adj)
Thường dùng với giới từ 'to'.
—
/mɪsʌndərˈstændɪŋ/
noun
sự hiểu lầm
There was a misunderstanding about the meeting time.
Đã có một sự hiểu lầm về thời gian cuộc họp.
—
briefing
/ˈbrifɪŋ/
n.
buổi họp ngắn, buổi thông tin
The team had a briefing before the presentation.
Nhóm đã có một cuộc họp ngắn trước buổi thuyết trình.
Chi tiết
The team had a briefing before the project started.Nhóm đã có một cuộc họp ngắn trước khi dự án bắt đầu.
Đồng nghĩameetingsession
Cụm hay dùngbriefing sessionpress briefing
Cuộc họp ngắn thường tập trung vào thông tin quan trọng.
—
bảng tin
—
/əˈnaʊns.mənt/
danh từ
thông báo
There was an important announcement at the meeting.
Có một thông báo quan trọng tại cuộc họp.
Chi tiết
The school made an announcement about the new rules.Trường đã đưa ra thông báo về các quy định mới.
Đồng nghĩanotificationstatement
Cụm hay dùngmake an announcementofficial announcement
Thường dùng trong các tình huống chính thức.
—
consult
/kənˈsʌlt/
v.
tham khảo ý kiến
You should consult a doctor if you feel unwell.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe.
Chi tiết
I need to consult my doctor about this issue.Tôi cần tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề này.
Đồng nghĩareferdiscuss
Cụm hay dùngconsult a doctorconsult an expertconsult with
Họ từconsultation (n)consultant (n)
Thường dùng khi cần ý kiến chuyên gia.
—
/ˈmɛnʃən/
động từ
đề cập
Please mention your experience in the interview.
Vui lòng đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn.
Chi tiết
She made no mention of it.Cô ấy không hề đề cập đến nó.
Đồng nghĩarefer tocite
Cụm hay dùngmention thatspecial mention
Họ từmentioned (adj)unmentioned (adj)
Thường dùng 'mention something to someone'.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...