| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
phần mềm diệt virus (máy tính)
Make sure you install anti-virus software.
Hãy chắc chắn bạn cài phần mềm diệt virus.
|
— | |
| adj+noun |
số báo/tạp chí cũ
You can often search by keyword in back issues to find older articles that might be relevant.
Bạn thường có thể tìm kiếm theo từ khóa trong các số báo cũ để tìm những bài viết phù hợp.
|
— | |
| verb+pronoun |
sao lưu dữ liệu của bạn
Always back up your files and any documents (such as notes and assignments) you are working on.
Luôn sao lưu các tệp và tài liệu bạn đang làm việc.
|
— | |
| verb+noun |
chặn thư rác
Some anti-virus products will also help to block spam.
Một số phần mềm diệt virus cũng giúp chặn thư rác.
|
— | |
| verb+prep |
nhấp vào một đường dẫn
Never click on a link or open an attachment in an email if you do not know the person who sent it.
Đừng bao giờ nhấp vào đường dẫn hoặc mở tệp đính kèm trong email nếu bạn không biết người gửi.
|
— | |
| noun+noun |
lưu trữ đám mây
You can upload your files to a cloud storage system or use a memory stick.
Bạn có thể tải tệp lên hệ thống lưu trữ đám mây hoặc dùng USB.
|
— | |
| noun+verb |
máy tính bị treo/sập
This means if your computer crashes and you lose your files, you will always have another copy.
Điều này có nghĩa là nếu máy tính bị sập và bạn mất dữ liệu, bạn vẫn còn bản sao khác.
|
— | |
| verb+conj+verb |
sao chép và dán
And remember, once you’ve found information you want to use, don’t just copy and paste it into your essay!
Và nhớ là, khi tìm được thông tin muốn dùng, đừng chỉ sao chép và dán vào bài luận của mình!
|
— | |
| verb+article |
tìm kiếm trên mạng
Use those to do a web search and start reading through the results.
Dùng các từ khóa đó để tìm kiếm trên mạng và đọc kết quả.
|
— | |
| verb+noun |
tải ứng dụng
Only download free applications from companies that you trust.
Chỉ tải ứng dụng miễn phí từ các công ty bạn tin tưởng.
|
— | |
| verb+adv |
đánh giá một cách khách quan, kỹ lưỡng
It’s important to evaluate sites critically, so check who wrote the information and when.
Việc đánh giá các trang web một cách khách quan rất quan trọng, hãy kiểm tra ai viết thông tin và khi nào.
|
— | |
| verb+prep |
xâm nhập trái phép vào máy tính của ai đó
Some apps contain malware which could allow someone to hack into your computer and steal personal information such as passwords or bank details.
Một số ứng dụng chứa phần mềm độc hại có thể cho phép ai đó xâm nhập vào máy tính của bạn và đánh cắp thông tin cá nhân như mật khẩu hoặc thông tin ngân hàng.
|
— | |
| noun+noun |
mẹo nhỏ và lời khuyên
Many search engines have 'hints and tips' pages which show you how to use them more efficiently.
Nhiều công cụ tìm kiếm có các trang 'mẹo nhỏ và lời khuyên' giúp bạn sử dụng chúng hiệu quả hơn.
|
— | |
| verb+noun |
ghi chép lại, lưu hồ sơ (về...)
She keeps a record of everything she does at work and sets herself targets.
Cô ấy ghi lại mọi việc mình làm ở chỗ làm và đặt ra mục tiêu cho bản thân.
|
— | |
| verb+article |
ghi chú lại
A good place to start is by looking at a definition of your topic or your essay question and making a note of any keywords.
Một cách bắt đầu tốt là xem định nghĩa chủ đề hoặc câu hỏi bài luận và ghi chú lại các từ khóa.
|
— | |
| noun+noun |
thẻ nhớ USB
You can upload your files to a cloud storage system or use a memory stick.
Bạn có thể tải tệp của mình lên hệ thống lưu trữ đám mây hoặc sử dụng thẻ nhớ USB. (Lưu ý: a small piece of equipment you connect to a computer to store data [also called a flash drive or USB stick])
|
— | |
| adj+noun |
tài liệu trực tuyến
There are a lot of online resources to help you search effectively.
Có rất nhiều tài liệu trực tuyến giúp bạn tìm kiếm hiệu quả.
|
— | |
| verb+article |
mở tệp đính kèm
Never click on a link or open an attachment in an email if you do not know the person who sent it.
Không bao giờ nhấp vào liên kết hoặc mở tệp đính kèm trong email nếu bạn không biết người gửi.
|
— | |
| noun+verb |
điểm khởi đầu
A good place to start is by looking at a definition of your topic or your essay question and making a note of any keywords.
Một điểm khởi đầu tốt là xem định nghĩa về chủ đề hoặc câu hỏi bài luận của bạn và ghi chú lại các từ khóa.
|
— | |
| verb |
tinh chỉnh tìm kiếm
This can help you to refine your search.
Điều này có thể giúp bạn tinh chỉnh kết quả tìm kiếm.
|
— | |
| verb+prep+noun |
tìm kiếm theo từ khóa
You can often search by keyword in back issues to find older articles that might be relevant.
Bạn thường có thể tìm kiếm theo từ khóa trong các số báo cũ để tìm bài viết liên quan.
|
— | |
| verb+prep+adj |
đăng ký nhận tạp chí trực tuyến
One way to access reliable information is to subscribe to online journals to get more information on specific topics such as medicine, science etc.
Một cách để tiếp cận thông tin đáng tin cậy là đăng ký nhận tạp chí trực tuyến về các chủ đề như y học, khoa học, v.v.
|
— | |
| verb+adv |
cập nhật thường xuyên
Update your anti-virus program regularly to make sure you are always protected against the latest threats.
Hãy cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên để luôn được bảo vệ trước các mối đe dọa mới nhất.
|
— | |
| verb |
tải tệp của bạn lên (máy chủ, đám mây)
You can upload your files to a cloud storage system or use a memory stick.
Bạn có thể tải tệp của mình lên hệ thống lưu trữ đám mây hoặc dùng USB.
|
— |
Đang tải...