| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌhaʊ ˈmeni/
|
pron |
bao nhiêu (đếm được)
How many cats do you have?
Bạn có bao nhiêu con mèo?
Chi tiếtHow many apples do you want?Bạn muốn bao nhiêu quả táo?
Đồng nghĩawhat numberhow much
Cụm hay dùnghow many peoplehow many items
Dùng để hỏi số lượng.
|
— |
|
/ˌhaʊ ˈmʌtʃ/
|
pron |
bao nhiêu (không đếm được)
How much water is there?
Có bao nhiêu nước?
Chi tiếtHow much does this book cost?Cuốn sách này giá bao nhiêu?
Đồng nghĩahow manywhat's the price
Cụm hay dùnghow much does it costhow much is ithow much money
Dùng để hỏi giá cả.
|
— |
|
/ˌhaʊ ˈəʊld/
|
pron |
bao nhiêu tuổi
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Chi tiếtHow old are you now?Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Đồng nghĩaage inquiryage question
Cụm hay dùnghow old are youhow old is he
Dùng để hỏi tuổi của ai đó.
|
— |
|
/wɒt/
|
pron. |
Cái gì
What is your name?
Tên bạn là gì?
Chi tiếtWhat is your favorite color?Cái gì là màu sắc yêu thích của bạn?
Đồng nghĩawhichthat
Cụm hay dùngwhat timewhat kindwhat if
'What' thường dùng trong câu hỏi.
|
— |
|
/weər/
|
adv. |
Ở đâu
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
Chi tiếtThis is where I work.Đây là nơi tôi làm việc.
Đồng nghĩaat what placein which
Cụm hay dùngwhere towhere from
Họ từwhereabouts (n)
Đừng nhầm với 'wear' (mặc).
|
— |
|
/waɪ/
|
adv. |
Tại sao
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
Chi tiếtI don't know why he left.Tôi không biết tại sao anh ấy rời đi.
Đồng nghĩahow comefor what reason
Cụm hay dùngask whyreason why
Họ từwhy (n)
Dùng để hỏi lý do; cẩn thận không nhầm với 'way'.
|
— |
|
/huː/
|
pron. |
Ai
Who is he?
Anh ấy là ai?
Chi tiếtWho is your favorite author?Ai là tác giả yêu thích của bạn?
Đồng nghĩawhichthat
Cụm hay dùngwho iswho knowswho cares
Dùng để hỏi về người.
|
— |
|
/wɪtʃ/
|
pron. |
Cái nào
Which one?
Cái nào?
Chi tiếtWhich book do you prefer?Cái nào sách bạn thích hơn?
Đồng nghĩawhatwhich one
Cụm hay dùngwhich onewhich waywhich time
Cái nào thường dùng để lựa chọn.
|
— |
|
/haʊ/
|
adv. |
Như thế nào
How are you?
Bạn khoẻ không?
Chi tiếtHow do you solve this problem?Bạn giải quyết vấn đề này như thế nào?
Đồng nghĩain what wayby what means
Cụm hay dùnghow to dohow muchhow often
Dùng để hỏi về cách làm.
|
— |
|
/haʊ lɒŋ/
|
phr |
bao lâu
How long is the movie?
Bộ phim này dài bao lâu?
|
— |
|
/ˌhaʊ ˈɒfn/
|
phr. |
bao lâu một lần (hỏi tần suất)
How often do you go out?
Bạn đi chơi bao lâu một lần?
Chi tiếtHow often does she clean the house?Cô ấy dọn nhà bao lâu một lần?
Hỏi tần suất. Trả lời: once a week, twice a month, every day…
|
— |
|
/haʊ fɑː/
|
phr |
bao xa
How far is your school?
Trường của bạn cách bao xa?
|
— |
|
/haʊ kʌm/
|
phr |
tại sao lại
How come you are late?
Tại sao bạn đến muộn?
|
— |
|
/wʌt taɪm/
|
phr. |
mấy giờ, lúc mấy giờ
What time is the flight?
Chuyến bay lúc mấy giờ?
Chi tiếtWhat time do you start work?Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
Cụm hay dùngwhat time iswhat time doeswhat time willwhat time do you
Họ từwhen (adv.) khi nào
'What time' cụ thể hơn 'when' — hỏi giờ chính xác. Trả lời: 'At 9 a.m.', 'Around noon.'
|
— |
|
/wɒt kaɪnd/
|
phr |
loại nào
What kind of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
|
— |
Đang tải...