01 · A1 — Beginner
Vốn từ bậc A1 cho VSTEP. Khung 58 bộ — chỉ tiêu 1.290 từ/cụm.
- 58
- bộ từ
- 1.298
- từ vựng
Các bộ trong thư mục
01. Greetings & Introductions
20 từChào hỏi, giới thiệu
02. Personal Information
25 từTên, tuổi, quốc tịch, địa chỉ
03. Countries & Nationalities
25 từQuốc gia, quốc tịch
04. Numbers
25 từSố đếm cơ bản
05. Time
20 từGiờ giấc
06. Days, Months & Dates
20 từNgày, tháng, ngày tháng
07. Family
25 từThành viên gia đình
08. Friends & Relationships
18 từBạn bè, quan hệ cơ bản
09. Daily Routine
30 từSinh hoạt hằng ngày
10. Morning & Evening Activities
20 từHoạt động sáng và tối
11. Home & Rooms
25 từNhà và các phòng
12. Furniture
16 từĐồ nội thất
13. Household Items
25 từĐồ dùng trong nhà
14. Food
30 từThực phẩm
15. Drinks
20 từĐồ uống
16. Meals & Eating
25 từBữa ăn, hoạt động ăn uống
17. Fruit & Vegetables
30 từRau củ, trái cây
18. Clothes
30 từQuần áo
19. Colours
18 từMàu sắc
20. Appearance
12 từNgoại hình
21. Body Parts
30 từBộ phận cơ thể
22. Basic Health
10 từSức khoẻ cơ bản
23. Feelings & Emotions
11 từCảm xúc
24. Personality Basics
10 từTính cách cơ bản
25. School & Classroom
30 từTrường học, lớp học
26. School Subjects
20 từMôn học
27. Learning Activities
25 từĐọc, viết, nghe, học
28. Jobs
30 từNghề nghiệp
29. Workplace Basics
10 từNơi làm việc cơ bản
30. Places in Town
10 từĐịa điểm trong thành phố
31. Transportation
25 từPhương tiện giao thông
32. Directions
25 từPhương hướng, chỉ đường
33. Shopping, Shops & Prices
16 từMua sắm, cửa hàng, giá cả
34. Weather
25 từThời tiết
35. Seasons
20 từCác mùa
36. Nature
10 từThiên nhiên cơ bản
37. Animals
30 từĐộng vật phổ biến
38. Hobbies & Free Time
24 từSở thích
39. Sports
25 từThể thao
40. Music, Movies & Books
12 từGiải trí cơ bản
41. Travel Basics
19 từDu lịch cơ bản
42. Holidays & Vacations
25 từKỳ nghỉ
43. Hotel & Accommodation
25 từKhách sạn, chỗ ở
44. Common Verbs 1
30 từĐộng từ thông dụng
45. Common Verbs 2
30 từĐộng từ thông dụng
46. Common Verbs 3
30 từĐộng từ thông dụng
47. Common Adjectives 1
30 từTính từ thông dụng
48. Common Adjectives 2
30 từTính từ thông dụng
49. Common Adverbs
25 từTrạng từ cơ bản
50. Prepositions & Position Words
25 từin, on, under, next to…
51. Question Words
15 từwhat, where, when, why…
52. Frequency & Quantity
25 từalways, often, much, many…
53. Basic Opposites
30 từbig–small, hot–cold…
54. Basic Collocations 1
25 từhave breakfast, go home…
55. Basic Collocations 2
25 từmake friends, take a bus…
56. Basic Phrasal Verbs
10 từget up, sit down, go out…
57. Everyday Expressions 1
17 từCụm giao tiếp hằng ngày
58. Everyday Expressions 2
25 từCụm giao tiếp hằng ngày