Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

07. Family

25 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈpiːpəl/
n.
Mọi người
Many people came.
Nhiều người đã đến.
Chi tiết
People gathered in the park for the festival.Mọi người tụ tập ở công viên cho lễ hội.
Đồng nghĩaindividualscrowd
Cụm hay dùngmany peoplelocal people
Thường dùng để chỉ một nhóm lớn.
—
/frend/
n.
Bạn
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
Chi tiết
I made a new friend today.Hôm nay tôi kết bạn mới.
Đồng nghĩacompanionbuddy
Cụm hay dùngclose friendbest friend
Họ từfriendly (adj)friendship (n)
Dùng 'friend' cho cả nam và nữ.
—
/ˈfæməli/
n.
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
Chi tiết
Her family is very large.Gia đình cô ấy rất đông.
Đồng nghĩahouseholdrelatives
Cụm hay dùngfamily memberfamily reunion
Họ từfamilial (adj)familiar (adj)
Dùng để chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
—
/tʃaɪld/
n.
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
Chi tiết
They have three children.Họ có ba đứa con.
Đồng nghĩakidoffspring
Cụm hay dùngonly childchild care
Họ từchildhood (n)childish (adj)
Số nhiều bất quy tắc: children.
—
/ˈmʌðər/
n.
Mẹ
My mother cooks well.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
Chi tiết
She is a devoted mother.Bà ấy là một người mẹ tận tụy.
Đồng nghĩamommum
Cụm hay dùngmother tonguemother's loveworking mother
Họ từmotherhood (n)motherly (adj)
Thân mật: mom/mum, mẹ
—
/ˈfɑːðər/
n.
Bố/cha
My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ.
Chi tiết
My father taught me to ride a bike.Bố tôi dạy tôi đi xe đạp.
Đồng nghĩadaddaddy
Cụm hay dùngfather figurefather's daybecome a father
Họ từfatherhood (n)fatherly (adj)
Thân mật: dad, bố
—
/mɒm/
n.
Mẹ (thân mật)
Mom is in the kitchen.
Mẹ đang trong bếp.
Chi tiết
I love my mom.Tôi yêu mẹ tôi.
Đồng nghĩamothermum
Cụm hay dùngstay-at-home mommom and dad
Họ từmommy (n)
Thân mật, dùng trong gia đình.
—
/dæd/
n.
Ba (thân mật)
My dad is funny.
Ba tôi vui tính.
Chi tiết
Dad took me to the park yesterday.Ba đã đưa tôi đến công viên hôm qua.
Đồng nghĩafatherpapa
Cụm hay dùngmy daddad jokes
Thường dùng trong gia đình.
—
/ˈpeərənt/
n.
Phụ huynh
My parents are kind.
Bố mẹ tôi tốt bụng.
Chi tiết
She became a parent last year.Cô ấy trở thành cha mẹ năm ngoái.
Đồng nghĩamotherfather
Cụm hay dùngsingle parentparental love
Họ từparental (adj)parenting (n)
Thường dùng số nhiều 'parents' để chỉ cả cha và mẹ.
—
/ˈbrʌðər/
n.
Anh/em trai
I have one brother.
Tôi có một anh trai.
Chi tiết
My brother is two years older.Anh trai tôi hơn hai tuổi.
Đồng nghĩasiblingbro
Cụm hay dùngbig brotherbrotherly lovebrother-in-law
Họ từbrotherhood (n)brotherly (adj)
Anh/em trai, không phân biệt tuổi
—
/ˈsɪstər/
n.
Chị/em gái
My sister is a nurse.
Chị tôi là y tá.
Chi tiết
She is my younger sister.Cô ấy là em gái tôi.
Đồng nghĩasiblingsis
Cụm hay dùngsister citysisterly bondsister-in-law
Họ từsisterhood (n)sisterly (adj)
Chị/em gái, không phân biệt tuổi
—
/sʌn/
n.
Con trai
Their son is five.
Con trai họ 5 tuổi.
Chi tiết
Their son just started school.Con trai họ vừa bắt đầu đi học.
Đồng nghĩaboyoffspring
Cụm hay dùngson and heirson's birthdayonly son
Con trai (của bố mẹ)
—
/ˈdɔːtər/
n.
Con gái
My daughter loves music.
Con gái tôi yêu nhạc.
Chi tiết
She is a proud mother of a daughter.Cô ấy là mẹ tự hào của một cô con gái.
Đồng nghĩagirloffspring
Cụm hay dùngdaughter's weddingdaughter-in-lawonly daughter
Con gái (của bố mẹ)
—
/ˈbeɪbi/
n.
Em bé
The baby is crying.
Em bé đang khóc.
Chi tiết
She had a baby boy.Cô ấy sinh một bé trai.
Đồng nghĩainfantnewborn
Cụm hay dùngbaby girlbaby shower
Họ từbabysit (v.)babyish (adj.)
Cũng dùng để gọi người yêu (thân mật).
—
/ˈhʌzbənd/
n.
Chồng
Her husband is a chef.
Chồng cô ấy là đầu bếp.
Chi tiết
Her husband is a doctor.Chồng cô ấy là bác sĩ.
Đồng nghĩaspousepartner
Cụm hay dùnghusband and wifemy husband
Chồng, người đàn ông đã kết hôn.
—
/waɪf/
n.
Vợ
His wife is kind.
Vợ anh ấy tốt bụng.
Chi tiết
His wife is a teacher.Vợ anh ấy là giáo viên.
Đồng nghĩaspousepartner
Cụm hay dùnghusband and wifemy wife
Vợ, người phụ nữ đã kết hôn.
—
/ˈtʃɪl.drən/
n.
trẻ em, các con
They have three children.
Họ có ba người con.
Chi tiết
The children are playing outside.Các em nhỏ đang chơi bên ngoài.
Đồng nghĩakids
Cụm hay dùngyoung childrenhave childrenchildren's schoolraise childrenchildren and adults
Họ từchild (n.) đứa trẻ (số ít)childhood (n.) tuổi thơchildish (adj.) trẻ conchildlike (adj.) trong sáng như trẻ thơ
Số nhiều bất quy tắc: child → children. Thân mật: kids.
—
/ˈɡrænd.fɑː.ðɚ/
n.
ông nội hoặc ông ngoại
My grandfather tells great stories.
Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
Chi tiết
Her grandfather is ninety years old.Ông của cô ấy chín mươi tuổi.
Đồng nghĩagrandpagranddad
Cụm hay dùngmy grandfathergrandfather clockpaternal grandfathermaternal grandfather
Họ từgrandmother (n.) bàgrandparent (n.) ông bàgrandchild (n.) cháu
Thân mật: grandpa / granddad. Tiếng Anh không phân ông nội/ngoại — thêm paternal/maternal nếu cần.
—
/ˈɡrænd.mʌð.ɚ/
n.
bà nội hoặc bà ngoại
My grandmother makes the best soup.
Bà tôi nấu canh ngon nhất.
Chi tiết
We visit our grandmother every Sunday.Chúng tôi thăm bà mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩagrandmagranny
Cụm hay dùngmy grandmotherpaternal grandmothermaternal grandmothergrandmother's house
Họ từgrandfather (n.) ônggrandparent (n.) ông bàgrandchild (n.) cháu
Thân mật: grandma / granny. Cặp đôi: grandfather & grandmother = grandparents.
—
/ˈʌŋ.kəl/
n.
chú, bác, cậu (bên bố hoặc mẹ)
My uncle lives in Ho Chi Minh City.
Chú tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.
Chi tiết
Her uncle gave her a birthday gift.Chú cô ấy tặng quà sinh nhật cho cô.
Đồng nghĩarelativefamily member
Cụm hay dùngmy uncleuncle and auntfavorite uncleuncle's house
Họ từaunt (n.) cô, dì, bác gáinephew (n.) cháu trainiece (n.) cháu gái
Tiếng Anh chỉ có 1 từ 'uncle' cho chú/bác/cậu. Phân biệt bằng ngữ cảnh hoặc giải thích thêm.
—
/ænt/
n.
cô, dì, bác gái
My aunt bakes delicious cakes.
Cô tôi làm bánh rất ngon.
Chi tiết
We stayed at our aunt's house.Chúng tôi ở nhà cô trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaauntie
Cụm hay dùngmy auntaunt and unclefavorite auntaunt's house
Họ từuncle (n.) chú, bác, cậuniece (n.) cháu gáinephew (n.) cháu trai
Phát âm Mỹ /ænt/, Anh /ɑːnt/. Tiếng Anh chỉ có 1 từ cho cô/dì/bác gái.
—
/ˈkʌz.ən/
n.
anh chị em họ
I have ten cousins on my father's side.
Tôi có mười anh chị em họ bên nội.
Chi tiết
My cousin and I grew up together.Tôi và anh họ lớn lên cùng nhau.
Đồng nghĩarelativekin
Cụm hay dùngmy cousinfirst cousindistant cousincousin's weddingcousins and siblings
'Cousin' không phân nam/nữ, không phân anh/chị/em. Dùng my male cousin / my female cousin nếu cần.
—
/ˈneɪ.bɚ/
n.
hàng xóm
Our neighbor has a big dog.
Hàng xóm của chúng tôi có một con chó to.
Chi tiết
She borrowed sugar from her neighbor.Cô ấy mượn đường từ nhà hàng xóm.
Đồng nghĩaadjacent residentlocal
Cụm hay dùngnext-door neighborfriendly neighbornew neighborneighbor's houseneighbors and friends
Họ từneighborhood (n.) khu phốneighboring (adj.) kế bênneighbourly (adj.) thân thiện như hàng xóm
Chính tả Mỹ: neighbor. Chính tả Anh: neighbour. TOEIC dùng cả hai — không sai.
—
/ˈmer.id/
adj.
đã kết hôn
They got married last year.
Họ kết hôn năm ngoái.
Chi tiết
She is married to a doctor.Cô ấy đã kết hôn với một bác sĩ.
Đồng nghĩawed
Cụm hay dùngget marriedmarried couplenewly marriedmarried lifemarried woman
Họ từmarry (v.) kết hônmarriage (n.) hôn nhânunmarried (adj.) chưa kết hôn
'Get married' = hành động kết hôn. 'Be married' = trạng thái đã có vợ/chồng.
—
/ˈsɪŋ.ɡəl/
adj.
độc thân
He is still single at thirty.
Anh ấy vẫn còn độc thân ở tuổi ba mươi.
Chi tiết
The form asks if you are single or married.Tờ đơn hỏi bạn độc thân hay đã kết hôn.
Đồng nghĩaunmarried
Cụm hay dùngsingle personsingle lifestay singlesingle parentsingle room
Họ từsingle (n.) người độc thânsingly (adv.) một mìnhsingles (n.pl.) người độc thân (số nhiều)
'Single' còn nghĩa là 'một' (a single ticket). Trong ngữ cảnh hôn nhân = độc thân.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...