Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

24. Personality Basics

10 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈfrend.li/
tính từ
thân thiện
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
Chi tiết
She has a friendly smile.Cô ấy có một nụ cười thân thiện.
Đồng nghĩaamiablesociable
Cụm hay dùngfriendly atmospherefriendly conversation
Họ từfriend (n)friendliness (n)
Dùng để miêu tả tính cách.
—
/ˈfʌni/
adj
hài hước
He tells funny jokes.
Anh ấy kể những câu chuyện hài hước.
—
/kaɪnd/
tính từ
tốt bụng
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
Chi tiết
She is very kind to animals.Cô ấy rất tốt với động vật.
Đồng nghĩanicegenerous
Cụm hay dùngkind personkind gesture
Họ từkindness (n)unkind (adj)
Tốt bụng, tử tế.
—
/ʃaɪ/
adj
nhút nhát
He is shy in new places.
Anh ấy nhút nhát ở những nơi mới.
—
/breɪv/
adj
dũng cảm
She is brave and helps others.
Cô ấy dũng cảm và giúp đỡ người khác.
—
/ˈɒnɪst/
adj
thành thật
He is honest about his feelings.
Anh ấy thành thật về cảm xúc của mình.
—
/ˈkɒnfɪdənt/
adj
tự tin
She is confident in her abilities.
Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
—
/ˈleɪzi/
adj
lười biếng
He is too lazy to study.
Anh ấy quá lười biếng để học.
—
/ˈkjʊəriəs/
adj
tò mò
He is curious about the world.
Anh ấy tò mò về thế giới.
—
/hæv ə ɡʊd sɛns əv ˈhjuːmə/
phr
có khiếu hài hước
She has a good sense of humor.
Cô ấy có khiếu hài hước.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...