Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

47. Common Adjectives 1

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈlʌvli/
adj.
đáng yêu, dễ thương; tuyệt
It's a lovely day today.
Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Chi tiết
What a lovely garden!Khu vườn đáng yêu làm sao!
Đuôi “-ly” nhưng là TÍNH TỪ (không phải trạng từ). Phát âm /ˈlʌvli/. Người Anh hay dùng để khen: “Lovely!”.
—
/ˈhɒrəbl/
adj.
kinh khủng, tồi tệ
The food at that café was horrible.
Đồ ăn ở quán đó dở kinh khủng.
Chi tiết
It was a horrible day.Đó là một ngày tồi tệ.
= very bad. Cảm thán: “How horrible!” (Kinh khủng quá!). LƯU Ý: KHÔNG nói “How bad!”.
—
/ɡʊd/
adj.
tốt, hay, giỏi
This is a good restaurant.
Đây là một nhà hàng ngon.
Chi tiết
She is good at singing.Cô ấy hát hay.
Đồng nghĩanicegreatwonderful
Tính từ khen cơ bản nhất. So sánh bất quy tắc: good – better – best. Mạnh hơn “good”: great, wonderful, excellent.
—
/bæd/
adj.
tệ, xấu, dở
The weather was very bad yesterday.
Hôm qua thời tiết rất xấu.
Chi tiết
I'm bad at maths.Tôi dở môn toán.
Đồng nghĩaterriblehorribleawfuldreadful
Trái nghĩa “good”. So sánh bất quy tắc: bad – worse – worst. Mạnh hơn “bad” (rất tệ): terrible, horrible, awful, dreadful.
—
/naɪs/
adj.
dễ chịu; tốt bụng; đẹp
That's a nice jacket!
Cái áo khoác đẹp đấy!
Chi tiết
Our new neighbours are very nice.Hàng xóm mới của chúng tôi rất tốt bụng.
Cụm hay dùnga nice daya nice personnice to meet you
Từ khen nhẹ nhàng, dùng rất nhiều. “Nice to meet you” = Rất vui được gặp bạn. Cảm thán: “How nice!”.
—
/ɡreɪt/
adj.
tuyệt vời
It is a great film. We all loved it.
Đó là một bộ phim tuyệt vời. Cả nhà đều thích.
Chi tiết
You passed the exam? That's great!Bạn đậu kỳ thi à? Tuyệt quá!
Phát âm /ɡreɪt/ (vần với “late”), KHÔNG đọc như “greet”. Thán từ khen: “Great!”.
—
/ˈwʌndəfl/
adj.
tuyệt diệu, tuyệt vời
We had a wonderful holiday in Da Lat.
Chúng tôi có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Đà Lạt.
Chi tiết
What a wonderful view!Khung cảnh tuyệt đẹp làm sao!
Mạnh hơn “nice/good”, gần với “excellent”. Gốc từ “wonder” (điều kỳ diệu). Trọng âm đầu: WON-der-ful.
—
/ˈeksələnt/
adj.
xuất sắc, cực tốt
That's an excellent idea!
Đó là một ý kiến tuyệt vời!
Chi tiết
Her English is excellent.Tiếng Anh của cô ấy rất xuất sắc.
Nằm ở gần cuối thang khen (rất tốt). Trọng âm đầu: EX-cel-lent. Thán từ: “Excellent!”.
—
/ˈpɜːfɪkt/
adj.
hoàn hảo
The weather is perfect for a picnic.
Thời tiết hoàn hảo để đi dã ngoại.
Chi tiết
Thank you, that's perfect!Cảm ơn, thế là hoàn hảo rồi!
Nghĩa: không có lỗi gì, tốt nhất. Tính từ trọng âm đầu (PER-fect); động từ “perfect” trọng âm sau (per-FECT).
—
/ˈdredfl/
adj.
kinh khủng, rất tệ
What's that dreadful smell?
Cái mùi kinh khủng đó là gì vậy?
Chi tiết
The film was dreadful.Bộ phim dở tệ.
= very bad (rất tệ). Gốc “dread” (nỗi sợ). Đồng nghĩa: terrible, horrible, awful.
—
/ˈterəbl/
adj.
tồi tệ, khủng khiếp
I had a terrible day at work.
Tôi có một ngày làm việc tồi tệ.
Chi tiết
The traffic is terrible at five o'clock.Giao thông lúc năm giờ thật khủng khiếp.
Họ từterribly (adv.) — rất, cực kỳ
= very bad. Trạng từ là “terribly” (rất, cực). Đồng nghĩa: horrible, awful, dreadful.
—
/ˈɔːfl/
adj.
tồi tệ, tệ hại
My hair looks awful today!
Tóc tôi hôm nay trông tệ quá!
Chi tiết
The soup tastes awful.Món súp có vị dở tệ.
= very bad. Cảm thán: “How awful!” (Tệ quá!). Phát âm /ˈɔːfl/, chỉ một chữ “l”. LƯU Ý: KHÔNG nói “How bad!”.
—
/ˌnɒt ˈbæd/
phr.
cũng khá, không tồi (thực ra nghĩa là KHÁ TỐT)
The food here is not bad.
Đồ ăn ở đây cũng khá đấy.
Chi tiết
My new job is not bad at all.Công việc mới của tôi cũng khá tốt.
Nói khi trò chuyện, nghĩa THỰC ra là “ổn/tốt” (= good), KHÔNG phải “xấu”. Cách khen khiêm tốn của người Anh.
—
/bɪɡ/
adj.
to, lớn
They work in a big office.
Họ làm việc trong một văn phòng lớn.
Chi tiết
This is a big problem.Đây là một vấn đề lớn.
Đồng nghĩalargehuge
Cụm hay dùnga big housea big companya big differencetoo biga big city
Họ từbigger (adj.) to hơnbiggest (adj.) to nhấtbigness (n.) sự to lớn
Trái nghĩa: small (nhỏ). So sánh: big → bigger → biggest (gấp đôi g).
—
/smɔːl/
adj.
nhỏ, bé
She lives in a small apartment.
Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.
Chi tiết
The box is too small.Cái hộp quá nhỏ.
Đồng nghĩalittletiny
Cụm hay dùnga small rooma small businessa small groupa small towna small change
Họ từsmaller (adj.) nhỏ hơnsmallest (adj.) nhỏ nhấtsmallness (n.) sự nhỏ bé
Trái nghĩa: big / large (to, lớn). So sánh đều: small → smaller → smallest.
—
/lɑːrdʒ/
adj.
lớn, rộng lớn
They need a large conference room.
Họ cần một phòng hội nghị lớn.
Chi tiết
The store has a large parking lot.Cửa hàng có bãi đậu xe rộng lớn.
Đồng nghĩabighuge
Cụm hay dùnga large numbera large areaa large companya large screena large crowd
Họ từlarger (adj.) lớn hơnlargest (adj.) lớn nhấtlargely (adv.) phần lớn
Trái nghĩa: small (nhỏ). Large thường dùng cho diện tích/số lượng; big thiên về cảm xúc/tầm quan trọng.
—
/ˈlɪt̬.əl/
adj.
nhỏ bé, ít (mang cảm xúc)
She has a little dog.
Cô ấy có một chú chó nhỏ.
Chi tiết
There is little time left.Còn rất ít thời gian.
Đồng nghĩasmalltiny
Cụm hay dùnga little baga little childa little tablea little moneya little help
Họ từless (adj./adv.) ít hơnleast (adj./adv.) ít nhất
Trái nghĩa: big/large (to, nhiều). So sánh BẤT QUY TẮC: little → less → least.
—
/lɔːŋ/
adj.
dài, lâu
It is a long road.
Đây là một con đường dài.
Chi tiết
The meeting was very long.Cuộc họp kéo dài rất lâu.
Đồng nghĩalengthyextended
Cụm hay dùnga long tablea long timea long distancea long lista long corridor
Họ từlonger (adj.) dài hơnlongest (adj.) dài nhấtlength (n.) chiều dàilengthen (v.) làm dài thêm
Trái nghĩa: short (ngắn). Dùng cho cả không gian (long road) và thời gian (long wait).
—
/ʃɔːrt/
adj.
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
He has short hair.
Anh ấy có mái tóc ngắn.
Chi tiết
The break was too short.Giờ nghỉ quá ngắn.
Đồng nghĩabriefquick
Cụm hay dùnga short meetinga short distancea short breaka short listshort hair
Họ từshorter (adj.) ngắn hơnshortest (adj.) ngắn nhấtshortly (adv.) ngay sau đâyshorten (v.) rút ngắn
Trái nghĩa: long (dài) về độ dài; tall (cao) về chiều cao người. Đừng nhầm short (thấp/ngắn) với low (thấp về vị trí).
—
/tɔːl/
adj.
cao (về chiều cao người hoặc vật)
The building is very tall.
Tòa nhà rất cao.
Chi tiết
He is the tallest man here.Anh ấy là người cao nhất ở đây.
Đồng nghĩahightowering
Cụm hay dùnga tall buildinga tall mana tall treea tall laddera tall shelf
Họ từtaller (adj.) cao hơntallest (adj.) cao nhất
Trái nghĩa: short (thấp, về người/vật). Tall dùng cho người/cây/tòa nhà; high dùng cho vị trí hoặc mức độ.
—
/haɪ/
adj.
cao (về vị trí hoặc mức độ)
The shelf is too high.
Cái kệ quá cao.
Chi tiết
Prices are very high this year.Giá cả rất cao năm nay.
Đồng nghĩaelevatedtall
Cụm hay dùnga high pricea high levela high scorea high shelfhigh quality
Họ từhigher (adj.) cao hơnhighest (adj.) cao nhấthighly (adv.) rất, cao độheight (n.) chiều cao
Trái nghĩa: low (thấp). High dùng cho vị trí, mức độ, giá cả; tall dùng cho chiều cao của người/vật.
—
/loʊ/
adj.
thấp (về vị trí hoặc mức độ)
The prices are low here.
Giá cả ở đây thấp.
Chi tiết
The table has a low surface.Cái bàn có mặt thấp.
Đồng nghĩasmallreduced
Cụm hay dùnga low pricea low levela low voicelow qualitylow light
Họ từlower (adj.) thấp hơnlowest (adj.) thấp nhấtlower (v.) hạ xuống
Trái nghĩa: high (cao). Low dùng cho vị trí, mức độ, giá; không dùng để chỉ chiều cao của người (dùng short).
—
/njuː/
adj.
mới
She bought a new computer.
Cô ấy mua một chiếc máy tính mới.
Chi tiết
They moved to a new office.Họ chuyển đến văn phòng mới.
Đồng nghĩarecentmodern
Cụm hay dùnga new producta new employeea new ideabrand newa new building
Họ từnewer (adj.) mới hơnnewest (adj.) mới nhấtnewly (adv.) vừa mớinews (n.) tin tức
Trái nghĩa: old (cũ). Brand new = hoàn toàn mới.
—
/oʊld/
adj.
cũ, già, lâu đời
This is an old factory.
Đây là một nhà máy lâu đời.
Chi tiết
He is 60 years old.Ông ấy 60 tuổi.
Đồng nghĩaagedancient
Cụm hay dùngan old buildingan old caran old manan old friendyears old
Họ từolder (adj.) già hơn, lớn tuổi hơnoldest (adj.) già nhấtelder (adj./n.) lớn tuổi hơn (trong gia đình)
Trái nghĩa: new (mới) cho đồ vật; young (trẻ) cho người. Older/oldest dùng cho cả người lẫn vật.
—
/jʌŋ/
adj.
trẻ, còn nhỏ
She is a young manager.
Cô ấy là một quản lý trẻ.
Chi tiết
They hired young workers.Họ tuyển dụng nhân viên trẻ.
Đồng nghĩayouthfuljunior
Cụm hay dùnga young persona young teamyoung peoplea young companyyoung talent
Họ từyounger (adj.) trẻ hơnyoungest (adj.) trẻ nhấtyouth (n.) tuổi trẻ, thanh thiếu niên
Trái nghĩa: old (già). Younger cũng dùng để so sánh tuổi giữa anh chị em.
—
/fæst/
adj.
nhanh
She is a fast typist.
Cô ấy đánh máy nhanh.
Chi tiết
The fast train arrives soon.Tàu nhanh đến sớm.
Đồng nghĩaquickrapid
Cụm hay dùnga fast carfast deliverya fast connectionfast foodfast service
Họ từfaster (adj.) nhanh hơnfastest (adj.) nhanh nhấtfast (adv.) nhanhfasten (v.) buộc chặt, thắt
Trái nghĩa: slow (chậm). Fast vừa là adj. vừa là adv. (She runs fast).
—
/sloʊ/
adj.
chậm
The internet is slow today.
Internet hôm nay chậm.
Chi tiết
The elevator is very slow.Thang máy rất chậm.
Đồng nghĩagradualsluggish
Cụm hay dùngslow progressa slow connectionslow serviceslow traffica slow process
Họ từslower (adj.) chậm hơnslowest (adj.) chậm nhấtslowly (adv.) một cách chậm chạpslowdown (n.) sự chậm lại
Trái nghĩa: fast / quick (nhanh). Slowly là trạng từ (Please speak slowly).
—
/hɑːrd/
adj.
khó, cứng, chăm chỉ
This is a hard question.
Đây là câu hỏi khó.
Chi tiết
The chair has a hard seat.Cái ghế có chỗ ngồi cứng.
Đồng nghĩadifficulttough
Cụm hay dùnghard worka hard questionhard surfacea hard decisionhard training
Họ từharder (adj.) khó hơnhardest (adj.) khó nhấthardly (adv.) hầu như khônghard (adv.) chăm chỉ
Trái nghĩa: easy (dễ) hoặc soft (mềm). Hard vừa là adj. vừa là adv. (He works hard). Hardly ≠ hard (hardly = hầu như không).
—
/ˈiː.zi/
adj.
dễ, thoải mái
This task is very easy.
Nhiệm vụ này rất dễ.
Chi tiết
The form is easy to fill out.Mẫu đơn rất dễ điền.
Đồng nghĩasimplestraightforward
Cụm hay dùngeasy accessan easy jobeasy to useeasy stepsan easy test
Họ từeasier (adj.) dễ hơneasiest (adj.) dễ nhấteasily (adv.) một cách dễ dàngease (n.) sự dễ dàng
Trái nghĩa: hard / difficult (khó). Easily là trạng từ (She solved it easily).
—
/seɪm/
adj.
giống nhau, cùng một
We have the same schedule.
Chúng tôi có cùng lịch trình.
Chi tiết
They went to the same office.Họ đến cùng một văn phòng.
Đồng nghĩaidenticalequal
Cụm hay dùngthe same sizethe same timethe same daythe same resultthe same place
Họ từsameness (n.) sự giống nhau
Trái nghĩa: different (khác nhau). Same luôn đi kèm the: the same (không dùng a same).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...