| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈpræktɪs/
|
danh từ |
thực hành
I need more practice.
Tôi cần thực hành nhiều hơn.
Chi tiếtPractice the piano daily.Luyện tập piano hàng ngày.
Đồng nghĩaexercisedrill
Cụm hay dùngpractice makes perfectbest practice
Họ từpractise (v)practical (adj)
Thực hành, luyện tập
|
— |
|
/ˈdɪk.ʃən.er.i/
|
n |
từ điển
I use a dictionary.
Tôi sử dụng từ điển.
|
— |
|
/ɡruːp/
|
danh từ |
nhóm
We are in a group.
Chúng tôi ở trong một nhóm.
Chi tiếtGroup the items by color.Phân nhóm các vật phẩm theo màu sắc.
Đồng nghĩateamcluster
Cụm hay dùngage groupgroup discussion
Họ từgrouping (n)grouped (adj)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
|
— |
|
/ɡeɪm/
|
noun |
trò chơi
I play games on my phone at night.
Tôi chơi game trên điện thoại vào ban đêm.
|
— |
|
/wɜːrd/
|
danh từ |
từ
Can you spell that word?
Bạn có thể đánh vần từ đó không?
Chi tiếtHe gave his word.Anh ấy đã hứa.
Đồng nghĩatermexpression
Cụm hay dùngin other wordsword for word
Họ từwording (n)wordy (adj)
Cẩn thận với 'word' (từ) và 'world' (thế giới).
|
— |
|
/ˈflæʃkɑːd/
|
n |
thẻ ghi nhớ
I use a flashcard to remember new words.
Tôi sử dụng thẻ ghi nhớ để nhớ từ mới.
|
— |
|
/ɡruːp wɜːk/
|
phr |
làm việc nhóm
We have group work in class.
Chúng tôi có làm việc nhóm trong lớp.
|
— |
|
/raɪt ə ˈsɛntəns/
|
v |
viết câu
Can you write a sentence in English?
Bạn có thể viết một câu bằng tiếng Anh không?
|
— |
|
/lɜːn njuː wɜːdz/
|
v |
học từ mới
It's important to learn new words every day.
Rất quan trọng để học từ mới mỗi ngày.
|
— |
|
/spiːk ɪn ˈɪŋɡlɪʃ/
|
v |
nói tiếng Anh
Try to speak in English during the class.
Cố gắng nói tiếng Anh trong lớp.
|
— |
|
/ˈlɪsən ˈkeəfəli/
|
phr |
nghe kỹ
Please listen carefully to the teacher.
Hãy nghe kỹ lời giáo viên nói.
|
— |
| cụm từ |
giơ tay lên
If you have a question, raise your hand.
Nếu bạn có câu hỏi, hãy giơ tay lên.
|
— | |
|
/lʊk ət ðə ˈpɪktʃər/
|
phr |
nhìn vào hình
Look at the picture and say the word.
Nhìn vào hình và nói từ đó.
|
— |
|
/ˈəʊpən jɔːr bʊk/
|
phr |
mở sách ra
Open your book to page ten.
Mở sách ra trang mười.
|
— |
|
/kləʊz jɔːr bʊk/
|
phr |
gấp sách lại
Close your book and listen to me.
Gấp sách lại và nghe tôi nói.
|
— |
|
/wɜːk ɪn peəz/
|
phr |
làm việc theo cặp
Let's work in pairs for this activity.
Hãy làm việc theo cặp cho hoạt động này.
|
— |
|
/tʃek jɔːr ˈɑːnsər/
|
phr |
kiểm tra câu trả lời
Check your answer with your friend.
Kiểm tra câu trả lời của bạn với bạn bè.
|
— |
|
/ˈfɪnɪʃ ði ˈeksəsaɪz/
|
phr |
hoàn thành bài tập
Finish the exercise before the bell rings.
Hoàn thành bài tập trước khi chuông reo.
|
— |
|
/ˈpeə wɜːk/
|
n |
hoạt động theo cặp
We do pair work in English class.
Chúng tôi làm việc theo cặp trong giờ tiếng Anh.
|
— |
|
/ˌʌndəˈlaɪn/
|
v |
gạch chân
Underline the new word.
Hãy gạch chân từ mới.
|
— |
|
/fɪl ɪn ðə blæŋk/
|
phr |
điền vào chỗ trống
Fill in the blank with the correct word.
Hãy điền vào chỗ trống bằng từ đúng.
|
— |
|
/mætʃ ðə wɜːdz/
|
phr |
nối các từ
Match the words with the pictures.
Hãy nối các từ với các hình ảnh.
|
— |
|
/kəˈrekt ðə mɪˈsteɪk/
|
phr |
sửa lỗi sai
Correct the mistake in your sentence.
Hãy sửa lỗi sai trong câu của bạn.
|
— |
|
/ˈlɪsən ənd rɪˈpiːt/
|
phr |
nghe và lặp lại
Listen and repeat after the teacher.
Hãy nghe và lặp lại theo cô giáo.
|
— |
|
/wɒtʃ ə ˈvɪdiəʊ/
|
phr |
xem video
We are watching a video in class today.
Hôm nay chúng tôi xem video trong lớp.
|
— |
Đang tải...