Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

15. Drinks

20 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈsəʊdə/
n
nước ngọt
They sell soda at the store.
Họ bán nước ngọt ở cửa hàng.
—
/ˈkəʊ.kə.nʌt ˈwɔːtə/
n
nước dừa
I drink coconut water.
Tôi uống nước dừa.
—
/ˈɛn.ə.dʒi drɪŋk/
n
nước tăng lực
He drinks an energy drink.
Anh ấy uống nước tăng lực.
—
/ˌlɛm.əˈneɪd/
n
nước chanh
We drink lemonade in summer.
Chúng tôi uống nước chanh vào mùa hè.
—
/ˈfruːt dʒuːs/
n.
nước ép trái cây
A glass of cold fruit juice is very refreshing.
Một ly nước ép trái cây mát thật sảng khoái.
Chi tiết
Cụm hay dùnga glass of fruit juiceorange juice
“juice” không đếm được: “some juice”, “a glass of juice”.
—
/ʃeɪk/
n
sinh tố
I like a chocolate shake.
Tôi thích sinh tố sô cô la.
—
/hɒt ˈʃɒk.əl.ət/
n
sô cô la nóng
We drink hot chocolate in winter.
Chúng tôi uống sô cô la nóng vào mùa đông.
—
/ˈmɪlkʃeɪk/
n
sinh tố sữa
She orders a milkshake.
Cô ấy gọi một cốc sinh tố sữa.
—
/aɪst tiː/
n
trà đá
I prefer iced tea on hot days.
Tôi thích trà đá vào những ngày nóng.
—
/hɒt tiː/
n
trà nóng
He drinks hot tea.
Anh ấy uống trà nóng.
—
/aɪst ˈkɒfi/
n
cà phê đá
I prefer iced coffee.
Tôi thích cà phê đá.
—
/ˈspɑː.kəl.ɪŋ ˈwɔːtə/
n
nước khoáng có ga
She orders sparkling water at the restaurant.
Cô ấy gọi nước khoáng có ga ở nhà hàng.
—
/fruːt pʌntʃ/
n
nước trái cây pha
We serve fruit punch at the party.
Chúng tôi phục vụ nước trái cây pha tại bữa tiệc.
—
/ˈtʃɒklət mɪlk/
n
sữa socola
Children love chocolate milk.
Trẻ em thích sữa socola.
—
/peə/
n.
(quả) lê
This pear is sweet and juicy.
Quả lê này ngọt và mọng nước.
Chi tiết
Đọc giống “pair” (đôi): /peə/ — không đọc tách chữ “a”.
—
/ˈpaɪnæpəl/
n.
(quả) dứa, (quả) thơm
Pineapple tastes sweet and a little sour.
Dứa có vị ngọt và hơi chua.
Chi tiết
Miền Bắc gọi “dứa”, miền Nam gọi “thơm/khóm”. Phát âm /ˈpaɪnæpəl/.
—
/ˈmɪnərəl ˌwɔːtə/
n.
nước khoáng
She ordered a bottle of mineral water.
Cô ấy gọi một chai nước khoáng.
Chi tiết
Loại không ga = “still water”, loại có ga = “sparkling water”. “water” không đếm được.
—
/ˈkəʊlə/
n
nước ngọt có ga vị cola
The children want some cola.
Những đứa trẻ muốn uống nước ngọt cola.
—
/ˈkəʊkəʊ/
n
ca cao (đồ uống, bột ca cao)
She makes cocoa for her son.
Cô ấy pha ca cao cho con trai.
—
/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/
n
nước cam
I drink orange juice every morning.
Tôi uống nước cam mỗi sáng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...