| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈprɒdʌkt/
|
danh từ |
sản phẩm
This product is good.
Sản phẩm này tốt.
Chi tiếtThey launched a new product.Họ đã ra mắt một sản phẩm mới.
Đồng nghĩaitemgoods
Cụm hay dùngproduct launchproduct quality
Họ từproduce (v.)production (n.)
Nhấn âm đầu, không nhầm với 'produce' (động từ).
|
— |
|
/ʃɒp/
|
n. |
cửa hàng (nhỏ)
There is a small shop nearby.
Có một cửa hàng nhỏ gần đây.
Chi tiếtShe went to the flower shop.Cô ấy đến cửa hàng hoa.
Đồng nghĩastoreboutique
Cụm hay dùnggo shoppingcoffee shopgift shopbook shopopen a shop
Họ từshopper (n.) người mua sắmshopping (n.) việc mua sắmshopkeeper (n.) chủ cửa hàng
shop (UK) = store (US). Dùng 'shop' cho cửa hàng nhỏ, 'store' cho cửa hàng lớn hơn.
|
— |
|
/ˈɡrəʊsəri/
|
n |
hàng tạp hóa
I go to the grocery.
Tôi đi đến cửa hàng tạp hóa.
|
— |
|
/ˈseɪvɪŋz/
|
n |
tiết kiệm
I have some savings.
Tôi có một ít tiền tiết kiệm.
|
— |
|
/baɪ wʌn ɡɛt wʌn friː/
|
phr |
mua một tặng một
This store has a buy one get one free offer.
Cửa hàng này có chương trình mua một tặng một.
|
— |
|
/stɔːr/
|
n. |
cửa hàng; kho lưu trữ
The store opens at 9 a.m.
Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.
Chi tiếtShe found a great deal at the store.Cô ấy tìm được một món hời ở cửa hàng.
Đồng nghĩashopoutletretailer
Cụm hay dùngdepartment storegrocery storeconvenience storestore hoursflagship store
Họ từstorage (n.) kho chứastore (v.) cất giữstoreroom (n.) phòng kho
store (Mỹ) = shop (Anh). 'Department store' = trung tâm thương mại nhiều tầng.
|
— |
|
/aɪl/
|
n |
lối đi
The cereal is in the next aisle.
Ngũ cốc ở lối đi tiếp theo.
|
— |
|
/ˈbæŋk.nəʊt/
|
n |
tờ tiền
She gave me a banknote.
Cô ấy đưa cho tôi một tờ tiền.
|
— |
|
/ˈbɑːɡɪn/
|
n |
món hời
I found a great bargain at the market.
Tôi tìm thấy một món hời tuyệt vời ở chợ.
|
— |
|
/ˈleɪ.bəl/
|
n |
nhãn
Check the label for ingredients.
Kiểm tra nhãn để biết thành phần.
|
— |
|
/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
|
n. |
siêu thị
We buy food at the supermarket.
Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị.
Chi tiếtThe supermarket is open until midnight.Siêu thị mở cửa đến nửa đêm.
Đồng nghĩagrocery storehypermarket
Cụm hay dùnggo to the supermarketsupermarket chainlocal supermarketsupermarket aislesupermarket checkout
Họ từsuperstore (n.) đại siêu thị
Siêu thị = 'supermarket'. Lớn hơn gọi là 'hypermarket'. Hay gặp trong TOEIC Part 7 khi đề cập đến khuyến mãi hoặc thông báo cửa hàng.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt/
|
n. |
chợ; thị trường
She buys vegetables at the market.
Cô ấy mua rau ở chợ.
Chi tiếtThe new product entered the market.Sản phẩm mới gia nhập thị trường.
Đồng nghĩabazaarmarketplace
Cụm hay dùngflea marketfarmers marketstock marketmarket pricego to the market
Họ từmarketing (n.) tiếp thịmarketer (n.) người làm marketingmarketplace (n.) chợ / sàn giao dịch
'market' vừa nghĩa là 'chợ' vừa là 'thị trường'. Trong TOEIC, hay gặp 'target market' (thị trường mục tiêu).
|
— |
|
/baɪ/
|
v. |
mua
I want to buy a new laptop.
Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.
Chi tiếtShe buys coffee every day.Cô ấy mua cà phê mỗi ngày.
Đồng nghĩapurchase
Cụm hay dùngbuy a ticketbuy onlinebuy groceriesbuy in bulka good buy
Họ từbought (V2/V3 của buy)buyer (n.) người mua
Bất quy tắc: buy → bought → bought. Trái nghĩa: sell (bán).
|
— |
|
/sɛl/
|
v. |
bán
The store sells fresh produce daily.
Cửa hàng bán nông sản tươi mỗi ngày.
Chi tiếtThey sell electronics at low prices.Họ bán đồ điện tử với giá thấp.
Đồng nghĩaoffermarket
Cụm hay dùngsell outsell onlinesell at a discountsell wholesalefor sale
Họ từseller (n.) người bánsold (V2/V3 của sell)resell (v.) bán lại
Bất quy tắc: sell → sold → sold. Trái nghĩa: buy. 'for sale' = đang bán (không giảm giá); 'on sale' = đang giảm giá.
|
— |
|
/ˈʃɒpɪŋ/
|
n. |
việc mua sắm
She enjoys online shopping on weekends.
Cô ấy thích mua sắm trực tuyến vào cuối tuần.
Chi tiếtI did all my shopping in one trip.Tôi mua sắm xong tất cả trong một chuyến.
Đồng nghĩapurchasingretail therapy
Cụm hay dùnggo shoppingonline shoppingshopping listshopping bagwindow shopping
Họ từshop (v./n.)shopper (n.)shopaholic (n.) người nghiện mua sắm
'window shopping' = ngắm hàng nhưng không mua. 'shopping list' = danh sách đi chợ.
|
— |
|
/ɡɪft/
|
n. |
quà tặng
She bought a gift for her friend.
Cô ấy mua một món quà cho bạn.
Chi tiếtThe store offers free gift wrapping.Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí.
Đồng nghĩapresenttoken
Cụm hay dùnggift cardgift wrapgive a giftgift shopgift set
Họ từgifted (adj.) có năng khiếugift (v.) tặng
'gift card' = thẻ quà tặng. 'gift set' = bộ quà tặng. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7 dịp lễ hội.
|
— |
Đang tải...