Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pet

/pet/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3278

Nghĩa thường dùng

thú cưng danh từ

“Pets bring joy to many families.”Thú cưng mang lại niềm vui cho nhiều gia đình.

Trái nghĩa wild animal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pet

/pet/

danh từ

  • cơn giận, cơn giận dỗi
    • to take the pet; to be in a pet: giận dỗi
  • con vật yêu quý, vật cưng
  • người yêu quý, con cưng...
    • to make a pet of a child: cưng một đứa bé
  • (định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất
    • pet name: tên gọi cưng, tên gọi thân
    • pet subject: môn thích nhất

thành ngữ

  1. one's pet aversion
    • (xem) aversion

ngoại động từ

  • cưng, nuông, yêu quý

thành ngữ

  1. petting party
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a domesticated animal kept for companionship or amusement n. a fit of petulance or sulkiness (especially at what is felt to be a slight) v. stroke or caress gently v. stroke or caress in an erotic manner, as during lovemaking

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...