EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,054
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adic
//
ađic
Gợi ý (24)
faradic
(Tech) thuộc dòng điện sinh lý
radicel
rễ con, rễ nhỏ
radices
danh từ, số nhiều radices /'reidisi:z/: cơ số
radicle
danh từ: (thực vật học) rễ mầm; rễ con
balladic
xem ballad
maenadic
(thuộc) cô gái thờ thần rượu
palladic
(hoá học) thuộc paladi
radicand
biểu thức số dưới căn
radicate
mọc rễ
radicule
rễ con, rễ nhỏ
spadices
danh từ, số nhiều spadices: (thực vật học) bông mo
ischiadic
tính từ: (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi
radicular
có rễ con; thuộc rễ con
spadicose
tính từ: có bông mo; thuộc loại có bông mo
eradicable
tính từ: có thể nhổ rễ được
eradicator
người nhổ rễ, người bài trừ
radicalise
Cách viết khác : radicalize
radiciform
(thực vật học) dạng rễ
spadiceous
tính từ: có bông mo; thuộc loại có bông mo
sporadical
tính từ: rời rạc, lác đác
antiradical
(đại số) đối căn
eradicative
xem eradicate
seminomadic
bán du cư
contradicter
xem contradict
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...