Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ale

/eil/ Collins ★ phổ biến #12830

“ales” là số nhiều của ale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rượu bia danh từ

“He ordered a pint of ale at the pub.”Anh ấy đã gọi một cốc rượu bia tại quán rượu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ale

/eil/

danh từ

  • rượu bia
  • cuộc vui liên hoan uống bia

thành ngữ

  1. Adam's ale
    • (xem) Adam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a general name for beer made with a top fermenting yeast; in some of the United States an ale is (by law) a brew of more than 4% alcohol by volume

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...