Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5438

atomic

/ə'tɔmik/

tính từ

  • (thuộc) nguyên tử
    • atomic scientist: nhà bác học nguyên tử
    • atomic weight: trọng lượng nguyên tử
    • atomic warface: chiến tranh nguyên tử
    • atomic bomb: bom nguyên tử
    • atomic theory: thuyết nguyên tử
    • atomic number: số nguyên tử
Biến thể từ atomics số nhiều
Đồng nghĩa nucleartinyminute
Trái nghĩa largemassive
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or comprising atoms\ns. immeasurably small

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...