Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11977

bearer

/'beərə/

danh từ

  • người đem, người mang, người cầm (thư, điện...); người khiêng, người vác, người tải
    • bearer company: đơn vị tải thương (tại trận địa)
  • vật sinh lợi nhiều
    • a good bearer: cây sai quả, cây nhiều hoa
  • (vật lý) vật đỡ, cái giá, cái trụ
Biến thể từ bearers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a messenger who bears or presents

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...