Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bine

/bain/

danh từ

  • (thực vật học) chồi
  • thân (cây leo)
Biến thể từ bines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n European twining plant whose flowers are used chiefly to flavor malt liquors; cultivated in America

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...