Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottom

/'bɒtәm/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1511

“bottoms” là số nhiều của bottom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đáy danh từ

“The bottom of the box is broken.”Đáy của hộp bị hỏng.

Trái nghĩa toppeaksummit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottom

//

  • (Tech) đáy, phần dưới; làm đáy (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lower side of anything n. the lowest part of anything n. the second half of an inning; while the home team is at bat n. a cargo ship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...