chb
/,si: eitʃ 'bi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chb
//
* (viết tắt)- Cử nhân chuyên ngành phẫu thuật (Bachelor of Surgery)
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...