Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chb

/,si: eitʃ 'bi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chb

//

* (viết tắt)
  • Cử nhân chuyên ngành phẫu thuật (Bachelor of Surgery)

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...